Almere City FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

Almere City FC vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-1 Willem II tại Eredivisie, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 8
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWLWW Almere City FC
LDLDL Willem II
  1. 41' Rob Nizet
  2. HT0-0
  3. 46' A. Fatah N. Doodeman
  4. 52' Mickael Tirpan
  5. 56' Amine Lachkar
  6. 72' Àlex Carbonell L. Delaurier-Chaubet
  7. 72' F. Mattoir J. Kadile
  8. 74' J. Bokila C. Sandra
  9. 75' Vasilios Zagaritis
  10. 75' J. Jacobs T. Barbet
  11. 78' 0-1 A. Fatah · K. Vaesen
  12. 81' K. Hansen A. Tahiri
  13. 81' B. Guillaume J. Ritmeester van de Kamp
  14. 85' Boris Lambert
  15. 85' B. Lambert R. Meerveld
  16. FT0-1

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Maduro
  1. 1N. Bakker 6.2
  2. 20H. Akujobi 6.9
  3. 4Visus 7.2
  4. 22T. Barbet ▼ 75' 7.3
  5. 14V. Zagaritis 7.0
  6. 19T. Haye 8.2
  7. 8A. Tahiri ▼ 81' 7.0
  8. 27L. Delaurier-Chaubet ▼ 72' 6.9
  9. 5J. Ritmeester van de Kamp ▼ 81' 6.3
  10. 11J. Kadile ▼ 72' 7.7
  11. 9T. Robinet 7.2

Dự bị 12

  1. 6Àlex Carbonell ▲ 72' 6.9
  2. 24F. Mattoir ▲ 72' 6.9
  3. 3J. Jacobs ▲ 75' 6.3
  4. 17K. Hansen ▲ 81' 6.7
  5. 21B. Guillaume ▲ 81' 6.9
  6. 29J. Wendlinger
  7. 31J. van der Wilt
  8. 7R. Providence
  9. 2D. Dankerlui
  10. 25C. Mamengi
  11. 16A. Nalić
  12. 23Álex Balboa
Willem II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 8.3
  2. 25M. Tirpan 7.3
  3. 30R. Behounek 7.3
  4. 33T. St. Jago 7.2
  5. 22R. Nizet 7.3
  6. 34A. Lachkar 7.3
  7. 7N. Doodeman ▼ 46' 6.6
  8. 8J. Bosch 6.7
  9. 14C. Sandra ▼ 74' 6.9
  10. 16R. Meerveld ▼ 85' 6.9
  11. 9K. Vaesen 6.9

Dự bị 11

  1. 21A. Fatah ▲ 46' 7.2
  2. 18J. Bokila ▲ 74' 6.3
  3. 6B. Lambert ▲ 85' 6.6
  4. 20V. Vermeulen
  5. 24C. van den Berg
  6. 50P. van Loon
  7. 41M. Schut
  8. 15M. Pivaš
  9. 17P. Joosten
  10. 11E. Kehrer
  11. 5R. Sigurgeirsson

Thống kê

016
530
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm4
7Trúng đích1
10Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua7
1.51Bàn thắng ngăn chặn1.51
430Chuyền bóng422
350Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền82%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu45
40Ghi được56
80Thủng lưới78
0.89Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu