Vitesse vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-1 Almere City FC tại Eredivisie, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 0, hòa 2, Almere City FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- WWWLW Almere City FC
- 19' 0-1 K. Hansen · P. Koopmeiners
- 32' Thomas Robinet
- 45' Damian van Bruggen
- HT0-1
- 46' ▲ M. van Ginkel ▼ A. Boutrah
- 46' ▲ H. Akujobi ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 46' ▲ Y. Kitala ▼ K. Hansen
- 56' Anis Hadj Moussa
- 58' Yann Kitala
- 64' Carlens Arcus
- 76' ▲ T. Buitink ▼ M. Pinto
- 78' ▲ A. Nalić ▼ T. Robinet
- 79' ▲ J. van Duiven ▼ Y. Kitala
- 83' Paxten Aaronson
- 84' ▲ D. Oroz ▼ M. Meerdink
- 85' ▲ R. van La Parra ▼ Y. Cathline
- 87' A. Hadj-Moussa · M. Tielemans 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Room 7.0
- 2C. Arcus 6.9
- 29N. Isimat-Mirin 6.9
- 15R. Hendriks 7.2
- 5M. Pinto ▼ 76' 6.9
- 14P. Aaronson 6.9
- 21M. Tielemans ⇢ 8.2
- 17K. Kozłowski 7.2
- 28A. Hadj-Moussa ⚽ 8.5
- 35M. Meerdink ▼ 84' 7.3
- 7A. Boutrah ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 8M. van Ginkel ▲ 46' 6.7
- 19T. Buitink ▲ 76' 6.3
- 6D. Oroz ▲ 84' 6.3
- 9J. Voelkerling Persson
- 31M. Schubert
- 22T. Domgjoni
- 13E. Cornelisse
- 23D. Huisman
- 30A. Mazilu
- 43G. van Zwam
- 25G. de Regt
- 55T. Bramel
- 18S. Şahin-Radlinger 7.7
- 3J. Jacobs 6.3
- 4D. van Bruggen 6.6
- 22T. Barbet 7.2
- 2S. Floranus 7.2
- 28S. Resink 6.7
- 15P. Koopmeiners ⇢ 7.5
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 46' 6.9
- 9T. Robinet ▼ 78' 6.3
- 19Y. Cathline ▼ 85' 7.0
- 17K. Hansen ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 20H. Akujobi ▲ 46' 6.2
- 11Y. Kitala ▲ 46' 6.9
- 16A. Nalić ▲ 78' 6.3
- 7J. van Duiven ▲ 79' 6.3
- 27R. van La Parra ▲ 85' 6.6
- 8D. Post
- 6Álvaro Peña
- 21M. Corryn
- 25C. Mamengi
- 29A. Etemadi
- 5L. Mbe Soh
- 52J. van der Wilt
Thống kê
03⚑8
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm8
7Trúng đích4
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
510Chuyền bóng268
377Chuyền chính xác133
74%Chính xác chuyền50%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu43
50Ghi được59
88Thủng lưới69
1.11Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai30