Vitesse vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-3 Almere City FC tại Eerste Divisie, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 0, hòa 2, Almere City FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- DWLWW Vitesse
- DWWWL Almere City FC
- 44' James Lawrence
- HT0-0
- 47' Emmanuel van de Blaak
- 53' 0-1 F. Druijf · E. Cornelisse
- 55' Hamza El Dahri
- 59' ▲ J. Kalisvaart ▼ B. Burgering
- 59' ▲ M. Dors ▼ M. Hoedemakers
- 65' ▲ P. Dahbo ▼ M. Marschalk
- 65' ▲ N. Zonneveld ▼ F. de Carvalho
- 69' ▲ D. van Bruggen ▼ J. Lawrence
- 70' Enzo Cornelisse
- 70' ▲ J. Jacobs ▼ H. el Dahri
- 75' 0-2 M. Dors · F. Druijf
- 77' ▲ E. Probst ▼ O. Achouitar
- 77' ▲ B. Huisman ▼ F. Druijf
- 79' 0-3 E. Poku · M. Dors
- 84' ▲ M. Steffen ▼ N. Bannis
- 84' ▲ J. Pinto ▼ R. Schwarz
- FT0-3
Đội hình
- 31M. Brull 7.0
- 24N. Markelo 6.7
- 17V. Zumberi 6.3
- 14O. Achouitar ▼ 77' 6.2
- 43C. Olde Keizer 6.0
- 6M. Schikora 7.7
- 33M. Marschalk ▼ 65' 6.7
- 20F. de Carvalho ▼ 65' 7.2
- 8R. Schwarz ▼ 84' 7.7
- 21A. Sellouf 6.5
- 9N. Bannis ▼ 84' 6.0
Dự bị 12
- 25T. Bodak
- 23J. Siecker
- 28A. Buttner
- 22X. Thenu
- 55M. Steffen ▲ 84' 6.9
- 2S. Bonnah
- 34Y. Ouallil
- 16P. Dahbo ▲ 65' 7.2
- 27E. Probst ▲ 77' 6.3
- 7N. Zonneveld ▲ 65' 6.6
- 38K. te Veluwe
- 13J. Pinto ▲ 84' 6.5
- 1W. Speel 8.2
- 3J. Jacobs 7.2
- 22E. van de Blaak 7.0
- 4J. Lawrence ▼ 69' 6.9
- 5T. Bijleveld 7.7
- 6E. Cornelisse ⇢ 7.3
- 14M. Hoedemakers ▼ 59' 6.9
- 7B. Burgering ▼ 59' 6.7
- 21H. el Dahri ▼ 70' 6.7
- 17E. Poku ⚽ 7.9
- 9F. Druijf ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.2
Dự bị 10
- 24M. Mateyo
- 30J. van der Wilt
- 44D. van Bruggen ▲ 69' 6.9
- 33J. van Gom
- 35B. Pennock
- 10J. Jacobs ▲ 70' 6.7
- 20J. Kalisvaart ▲ 59' 6.5
- 11M. Dors ⚽ ▲ 59' 8.3
- 18B. Huisman ▲ 77' 6.2
- 25I. Ghogli
Thống kê
00⚑7
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm13
5Trúng đích9
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
6Cứu thua5
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
458Chuyền bóng318
381Chuyền chính xác250
83%Chính xác chuyền79%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 5 | 10 - 13 | -3 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
8Trận đấu10
12Ghi được23
9Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận2.3
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai16