Vitesse vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-3 Almere City FC tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 0, hòa 2, Almere City FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- WWWLW Almere City FC
- 13' 0-1 J. Rijkhoff · E. Poku
- 41' A. Tahaui · S. Bonnah 1-1
- HT1-1
- 63' 1-2 F. Druijf · B. Reith
- 71' ▲ E. Huth ▼ N. Bannis
- 75' Milan de Haan
- 76' 1-3 F. Druijf · E. Poku
- 77' ▲ E. Cornelisse ▼ M. de Haan
- 77' ▲ B. Huisman ▼ F. Druijf
- 80' Marco Schikora
- 80' Valon Zumberi
- 82' ▲ Y. Ranon ▼ A. Tahaui
- 82' ▲ N. Zonneveld ▼ D. Hoogewerf
- 83' ▲ X. Thenu ▼ A. Buttner
- 90' ▲ K. te Veluwe ▼ S. Bonnah
- 90' ▲ J. Jacobs ▼ J. Rijkhoff
- 90' ▲ B. Burgering ▼ E. Poku
- 90' ▲ O. de Nijs ▼ R. Providence
- FT1-3
Đội hình
- 16C. van den Berg 6.2
- 2S. Bonnah ⇢ ▼ 90' 6.2
- 17V. Zumberi 6.2
- 35O. Achouitar 7.2
- 28A. Buttner ▼ 83' 6.3
- 6M. Schikora 8.0
- 21R. Schwarz 7.2
- 13J. Pinto 6.7
- 19A. Tahaui ⚽ ▼ 82' 7.6
- 7D. Hoogewerf ▼ 82' 6.5
- 20N. Bannis ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 31M. Brull
- 23J. Siecker
- 9E. Huth ▲ 71' 6.7
- 24N. Markelo
- 22X. Thenu ▲ 83' 7.0
- 8A. Moustafa
- 43C. Olde Keizer
- 11Y. Ranon ▲ 82' 6.7
- 27N. Zonneveld ▲ 82' 6.6
- 38K. te Veluwe ▲ 90'
- 30M. Driezen
- 1J. Wendlinger 7.3
- 2B. Reith ⇢ 7.2
- 22E. van de Blaak 7.0
- 4J. Lawrence 6.9
- 16N. Takahashi 6.9
- 21H. el Dahri 6.9
- 8M. de Haan ▼ 77' 6.9
- 17E. Poku ⇢2 ▼ 90' 7.0
- 10J. Rijkhoff ⚽ ▼ 90' 6.6
- 28R. Providence ▼ 90' 6.2
- 9F. Druijf ⚽2 ▼ 77' 8.9
Dự bị 12
- 30J. van der Wilt
- 12T. Kuijsten
- 5T. Bijleveld
- 3J. Jacobs ▲ 90'
- 24G. Beaumont
- 15M. Engel
- 23J. Jacobs ▲ 90'
- 7B. Burgering ▲ 90'
- 6E. Cornelisse ▲ 77' 6.6
- 19O. de Nijs ▲ 90'
- 25A. Sam
- 29B. Huisman ▲ 77' 6.5
Thống kê
02⚑8
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm7
3Trúng đích5
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
528Chuyền bóng389
429Chuyền chính xác305
81%Chính xác chuyền78%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu51
70Ghi được109
63Thủng lưới84
1.67Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai68