Almere City FC vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 2-2 Vitesse tại Eerste Divisie, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 3, hòa 2, Vitesse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- WLWWL Vitesse
- 38' Nathan Markelo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bonnah ▼ N. Markelo
- 46' ▲ N. Zonneveld ▼ Y. Ranon
- 58' ▲ B. Burgering ▼ E. Poku
- 62' ▲ J. Bakker ▼ A. Buttner
- 71' J. Kadile 1-0
- 72' ▲ A. Sam ▼ E. van de Blaak
- 72' ▲ T. van der Zeeuw ▼ T. Bijleveld
- 72' ▲ N. Bannis ▼ E. Huth
- 82' E. Cornelisse · B. Burgering 2-0
- 84' ▲ H. el Dahri ▼ M. de Haan
- 84' ▲ I. Ghogli ▼ J. Rijkhoff
- 84' ▲ J. Pinto ▼ A. Tahaui
- 86' 2-1 M. Schikora · J. Bakker
- 90'+3 Tristan Kuijsten
- 90'+3 Valon Zumberi
- 90' 2-2 J. Pinto
- FT2-2
Đội hình
- 12T. Kuijsten 6.9
- 2B. Reith 6.2
- 3J. Jacobs 6.5
- 22E. van de Blaak ▼ 72' 7.3
- 5T. Bijleveld ▼ 72' 7.7
- 20J. Kalisvaart 7.0
- 6E. Cornelisse ⚽ 7.7
- 17E. Poku ▼ 58' 6.7
- 8M. de Haan ▼ 84' 7.2
- 11J. Kadile ⚽ 7.9
- 10J. Rijkhoff ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 1J. Wendlinger
- 30J. van der Wilt
- 15M. Engel
- 25A. Sam ▲ 72' 6.0
- 32T. Vianello
- 26T. van der Zeeuw ▲ 72' 6.0
- 24G. Beaumont
- 40M. Dors
- 21H. el Dahri ▲ 84' 6.3
- 19O. de Nijs
- 7B. Burgering ▲ 58' 7.3
- 37I. Ghogli ▲ 84' 6.0
- 16C. van den Berg 6.5
- 24N. Markelo ▼ 46' 6.9
- 55M. Steffen 7.6
- 17V. Zumberi 6.0
- 28A. Buttner ▼ 62' 7.3
- 11Y. Ranon ▼ 46' 6.6
- 6M. Schikora ⚽ 8.3
- 33M. Marschalk 6.3
- 7D. Hoogewerf 6.2
- 19A. Tahaui ▼ 84' 6.3
- 9E. Huth ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 23J. Siecker
- 36D. Tevreden
- 35O. Achouitar
- 5J. Bakker ▲ 62' 6.7
- 30M. Driezen
- 2S. Bonnah ▲ 46' 6.3
- 8A. Moustafa
- 34Y. Ouallil
- 29M. Rodrigues
- 20N. Bannis ▲ 72' 6.5
- 13J. Pinto ⚽ ▲ 84' 7.7
- 27N. Zonneveld ▲ 46' 6.6
Thống kê
01⚑10
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm14
6Trúng đích5
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
472Chuyền bóng360
409Chuyền chính xác296
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu42
109Ghi được70
84Thủng lưới63
2.14Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai38