Almere City FC
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vitesse

Almere City FC vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 5-0 Vitesse tại Eredivisie, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 3, hòa 2, Vitesse thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
DWLWW Vitesse
  1. 28' Y. Cathline · J. Ritmeester van de Kamp 1-0
  2. 43' Y. Kitala · T. Robinet 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Barbet L. Mbe Soh
  5. 63' M. Tielemans K. Kozłowski
  6. 63' J. Voelkerling Persson G. de Regt
  7. 63' A. Boutrah T. Domgjoni
  8. 67' R. van La Parra Y. Kitala
  9. 75' Álvaro Peña Y. Cathline
  10. 82' J. Jacobs · P. Koopmeiners 3-0
  11. 85' M. Corryn K. Hansen
  12. 85' Manel Royo S. Resink
  13. 87' Álvaro Peña · M. Corryn 4-0
  14. 90'+4 T. Robinet11m 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Pastoor
  1. 1N. Bakker 7.7
  2. 3J. Jacobs 7.9
  3. 5L. Mbe Soh ▼ 46' 6.3
  4. 2S. Floranus 7.2
  5. 39J. Ritmeester van de Kamp 8.3
  6. 28S. Resink ▼ 85' 6.9
  7. 15P. Koopmeiners 7.3
  8. 19Y. Cathline ▼ 75' 7.5
  9. 9T. Robinet 8.0
  10. 17K. Hansen ▼ 85' 7.2
  11. 11Y. Kitala ▼ 67' 7.5

Dự bị 12

  1. 22T. Barbet ▲ 46' 6.9
  2. 27R. van La Parra ▲ 67' 6.3
  3. 6Álvaro Peña ▲ 75' 7.6
  4. 21M. Corryn ▲ 85' 7.0
  5. 23Manel Royo ▲ 85' 6.3
  6. 18S. Şahin-Radlinger
  7. 10L. Duijvestijn
  8. 4D. van Bruggen
  9. 52J. van der Wilt
  10. 8D. Post
  11. 32J. Puriël
  12. 14Pascu
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sturing
  1. 1E. Room 5.5
  2. 43G. van Zwam 5.9
  3. 29N. Isimat-Mirin 6.3
  4. 15R. Hendriks 6.2
  5. 13E. Cornelisse 6.3
  6. 20M. Meulensteen 6.7
  7. 22T. Domgjoni ▼ 63' 6.2
  8. 42M. Manhoef 6.3
  9. 17K. Kozłowski ▼ 63' 6.5
  10. 25G. de Regt ▼ 63' 6.7
  11. 8M. van Ginkel 6.6

Dự bị 9

  1. 21M. Tielemans ▲ 63' 6.7
  2. 9J. Voelkerling Persson ▲ 63' 6.3
  3. 7A. Boutrah ▲ 63' 6.5
  4. 44J. Altena
  5. 6D. Oroz
  6. 56M. Egbring
  7. 55T. Bramel
  8. 31M. Schubert
  9. 52K. Symons

Thống kê

006
200
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
7Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi16
4Cứu thua2
307Chuyền bóng396
185Chuyền chính xác258
60%Chính xác chuyền65%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được50
69Thủng lưới88
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu