Groningen
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ADO Den Haag

Groningen vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Groningen 3-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 6, hòa 2, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadium, Groningen
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
WWLLD Groningen
LLLDL ADO Den Haag
  1. 18' R. Lundqvist 1-0
  2. 38' Samy Bourard
  3. 39' B. Ould-Chikh M. van Ewijk
  4. 43' J. Larsen · G. Gudmundsson 2-0
  5. HT2-0
  6. 54' A. Ćatić S. Bourard
  7. 68' A. da Cruz · M. El Hankouri 3-0
  8. 70' J. van Kaam M. El Hankouri
  9. 71' M. te Wierik T. Suslov
  10. 71' S. Schreck A. da Cruz
  11. 73' N. Karelis M. Kramer
  12. 73' T. Gomelt J. Goossens
  13. 73' S. Pinas B. Kemper
  14. 76' Amar Ćatić
  15. 86' K. Slor G. Gudmundsson
  16. 86' T. Dallinga J. Larsen
  17. FT3-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 7.2
  2. 3B. van Hintum 7.3
  3. 5K. Itakura 7.6
  4. 17Migue Leal 7.6
  5. 7R. Lundqvist 7.7
  6. 26D. van Kaam 6.3
  7. 21A. da Cruz ▼ 71' 7.3
  8. 15G. Gudmundsson ▼ 86' 7.3
  9. 11M. El Hankouri ▼ 70' 7.0
  10. 9J. Larsen ▼ 86' 7.2
  11. 31T. Suslov ▼ 71' 7.5

Dự bị 10

  1. 33J. van Kaam ▲ 70' 6.9
  2. 32M. te Wierik ▲ 71' 6.9
  3. 8S. Schreck ▲ 71' 6.9
  4. 34K. Slor ▲ 86'
  5. 37T. Dallinga ▲ 86'
  6. 14P. Joosten
  7. 4W. Dammers
  8. 2D. Dankerlui
  9. 23P. Bråtveit
  10. 25J. de Boer
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1L. Koopmans 6.2
  2. 15D. Del Fabro 6.3
  3. 4B. Kemper ▼ 73' 6.0
  4. 7A. Rațiu 6.9
  5. 2M. van Ewijk ▼ 39' 6.3
  6. 88M. Vejinovic 7.3
  7. 8J. Goossens ▼ 73' 6.3
  8. 11S. Bourard ▼ 54' 6.2
  9. 5J. Familio-Castillo 6.3
  10. 29M. Kramer ▼ 73' 6.2
  11. 20V. Besuijen 6.5

Dự bị 12

  1. 21B. Ould-Chikh ▲ 39' 6.7
  2. 34A. Ćatić ▲ 54' 6.7
  3. 17N. Karelis ▲ 73' 6.3
  4. 95T. Gomelt ▲ 73' 6.7
  5. 19S. Pinas ▲ 73' 6.7
  6. 90M. Fraisl
  7. 25J. Amofa
  8. 31R. Kishna
  9. 23Pascu
  10. 18D. Philipp
  11. 14K. de Boer
  12. 51G. Zuiverloon

Thống kê

004
520
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
471Chuyền bóng367
394Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu41
53Ghi được35
50Thủng lưới82
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu