Groningen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ADO Den Haag

Groningen vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 17 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 6, hòa 2, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
WWLLD Groningen
LLLDL ADO Den Haag
  1. 34' L. Immersphản lưới 1-0
  2. 35' Dion Malone
  3. 37' Ludovit Reis
  4. 42' Deyovaisio Zeefuik
  5. 42' Abdenasser El Khayati
  6. 44' Kaj Sierhuis
  7. HT1-0
  8. 64' E. Falkenburg T. Necid
  9. 64' T. Goppel D. Bakker
  10. 67' M. El Hankouri K. Sierhuis
  11. 75' J. Chabot T. Bruns
  12. 76' Wilfried Kanon
  13. 82' M. Lorenzen A. El Khayati
  14. 85' P. Gladon I. Bel Hassani
  15. FT1-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 7.2
  2. 4M. te Wierik 7.3
  3. 5S. Memišević 7.3
  4. 42D. Zeefuik 7.3
  5. 29T. Handwerker 6.9
  6. 8I. Bel Hassani ▼ 85' 7.3
  7. 15T. Bruns ▼ 75' 7.3
  8. 7R. Doan 6.9
  9. 6L. Reis 6.7
  10. 10M. Mahi 6.9
  11. 9K. Sierhuis ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 14M. El Hankouri ▲ 67' 7.2
  2. 24J. Chabot ▲ 75' 6.6
  3. 19P. Gladon ▲ 85' 6.9
  4. 17K. Itakura
  5. 36T. van de Looi
  6. 31J. Hoekstra
  7. 20A. Absalem
  8. 22M. Breij
  9. 16K. Begois
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 7.5
  2. 8A. Meijers 6.9
  3. 5W. Kanon 6.7
  4. 19S. Pinas 6.5
  5. 10L. Immers 6.5
  6. 2D. Malone 6.2
  7. 23A. El Khayati ▼ 82' 5.9
  8. 11J. Goossens 6.2
  9. 17D. Bakker ▼ 64' 6.3
  10. 9T. Necid ▼ 64' 6.9
  11. 7S. Becker 6.2

Dự bị 8

  1. 30E. Falkenburg ▲ 64' 6.2
  2. 26T. Goppel ▲ 64' 6.7
  3. 33M. Lorenzen ▲ 82' 6.5
  4. 77E. Hooi
  5. 21M. Rieder
  6. 18M. Havekotte
  7. 25R. Polley
  8. 1I. Groothuizen

Thống kê

037
330
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc3
5Việt vị4
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
319Chuyền bóng382
195Chuyền chính xác247
61%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

37Trận đấu36
42Ghi được65
47Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu