ADO Den Haag
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Groningen

ADO Den Haag vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-1 Groningen tại Eredivisie, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 2, Groningen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WWLLD Groningen
  1. 23' 0-1 S. Pinasphản lưới
  2. 45' Wessel Dammers
  3. HT0-1
  4. 46' I. Elmkies A. Rațiu
  5. 48' Michiel Kramer
  6. 58' J. Arweiler B. Ould-Chikh
  7. 58' S. Bourard V. Besuijen
  8. 67' K. de Boer I. Elmkies
  9. 72' T. Suslov M. El Hankouri
  10. 72' A. El Messaoudi R. Lundqvist
  11. 83' A. Ćatić L. Faye
  12. 83' T. Poll A. Hrustic
  13. 88' P. Joosten J. Larsen
  14. FT0-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ranković
  1. 1L. Koopmans 7.5
  2. 3P. Bijen 6.9
  3. 43L. Faye ▼ 83' 7.0
  4. 19S. Pinas 6.9
  5. 7A. Rațiu ▼ 46' 6.3
  6. 2M. van Ewijk 7.6
  7. 8J. Goossens 6.9
  8. 6D. Rigo 7.0
  9. 29M. Kramer 7.0
  10. 21B. Ould-Chikh ▼ 58' 6.6
  11. 20V. Besuijen ▼ 58' 6.5

Dự bị 10

  1. 10I. Elmkies ▲ 46' 6.9
  2. 9J. Arweiler ▲ 58' 6.3
  3. 11S. Bourard ▲ 58' 6.6
  4. 14K. de Boer ▲ 67' 6.9
  5. 34A. Ćatić ▲ 83' 6.3
  6. 18D. Philipp
  7. 35Y. Schoonderwaldt
  8. 22R. Zwinkels
  9. 25J. Amofa
  10. 17D. Bakker
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 6.9
  2. 3B. van Hintum 7.9
  3. 2D. Dankerlui 6.7
  4. 4W. Dammers 7.2
  5. 5K. Itakura 7.3
  6. 23A. Hrustic ▼ 83' 7.3
  7. 7R. Lundqvist ▼ 72' 6.3
  8. 6A. Matusiwa 7.2
  9. 26D. van Kaam 6.9
  10. 11M. El Hankouri ▼ 72' 6.9
  11. 9J. Larsen ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 31T. Suslov ▲ 72' 6.5
  2. 18A. El Messaoudi ▲ 72' 6.5
  3. 32T. Poll ▲ 83' 6.3
  4. 14P. Joosten ▲ 88'
  5. 48L. Miguel
  6. 25J. de Boer
  7. 29R. Postema
  8. 19N. Jakobsen
  9. 24N. Bertrams

Thống kê

013
810
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm12
0Trúng đích6
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
357Chuyền bóng471
255Chuyền chính xác381
71%Chính xác chuyền81%

So sánh

41Trận đấu43
35Ghi được53
82Thủng lưới50
0.85Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu