ADO Den Haag
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Groningen

ADO Den Haag vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-1 Groningen tại Eredivisie, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 2, Groningen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WWLLD Groningen
  1. 17' Dion Malone
  2. 20' 0-1 G. Gudmundsson
  3. 36' Samir Memisevic
  4. 42' Deyovaisio Zeefuik
  5. 42' T. Necid · T. Beugelsdijk 1-1
  6. 45' Deyovaisio Zeefuik
  7. HT1-1
  8. 52' Tom Beugelsdijk
  9. 60' E. Hooi M. van Ewijk
  10. 74' M. El Hankouri G. Gudmundsson
  11. 86' T. Haye J. Goossens
  12. 90' Tom Beugelsdijk
  13. 90' Tom Beugelsdijk
  14. 90' K. Itakura R. Lundqvist
  15. FT1-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Heesen
  1. 1L. Koopmans 7.1
  2. 8A. Meijers 6.7
  3. 4T. Beugelsdijk 6.0
  4. 19S. Pinas 6.8
  5. 27M. van Ewijk ▼ 60' 6.3
  6. 30E. Falkenburg 6.7
  7. 10L. Immers 6.7
  8. 2D. Malone 6.7
  9. 11J. Goossens ▼ 86' 6.9
  10. 17D. Bakker 6.6
  11. 9T. Necid 7.6

Dự bị 10

  1. 77E. Hooi ▲ 60' 6.5
  2. 20T. Haye ▲ 86' 6.9
  3. 6D. Gorter
  4. 25R. Polley
  5. 18M. Havekotte
  6. 15D. Muringen
  7. 22R. Zwinkels
  8. 14C. Summerville
  9. 16L. van Kleef
  10. 28K. van Mil
Groningen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 6.5
  2. 4M. te Wierik 7.1
  3. 5S. Memišević 7.3
  4. 21D. Warmerdam 6.8
  5. 42D. Zeefuik 5.4
  6. 23A. Hrustic 6.9
  7. 10R. Lundqvist ▼ 90' 7.0
  8. 6A. Matusiwa 6.7
  9. 11J. Asoro 5.8
  10. 9K. Sierhuis 6.5
  11. 15G. Gudmundsson ▼ 74' 7.5

Dự bị 12

  1. 14M. El Hankouri ▲ 74' 6.6
  2. 17K. Itakura ▲ 90'
  3. 35C. Benschop
  4. 18A. El Messaoudi
  5. 19N. Jakobsen
  6. 3B. van Hintum
  7. 26D. van Kaam
  8. 16J. Hoekstra
  9. 29R. Postema
  10. 8S. Schreck
  11. 20A. Absalem
  12. 32M. van Duin

Thống kê

132
721
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
439Chuyền bóng291
328Chuyền chính xác198
75%Chính xác chuyền68%

So sánh

27Trận đấu28
25Ghi được29
57Thủng lưới28
0.93Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu