ADO Den Haag
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Groningen

ADO Den Haag vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-3 Groningen tại Eredivisie, 2 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 2, Groningen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WWLLD Groningen
  1. 22' E. Duplan M. Lorenzen
  2. 45'+1 0-1 R. Doan
  3. HT0-1
  4. 56' Samir Memisevic
  5. 58' E. Falkenburg D. Gorter
  6. 61' Mike te Wierik
  7. 69' L. Veldwijk T. van Weert
  8. 70' C. Antuna R. Doan
  9. 71' Uriel Antuna
  10. 74' 0-2 O. Idrissi · Jesper Drost
  11. 78' E. Hooi T. Meißner
  12. 89' 0-3 J. Bacuna · Jesper Drost
  13. 90' E. Reijnen L. Reis
  14. FT0-3

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 6.1
  2. 8A. Meijers 6.5
  3. 3T. Meißner ▼ 78' 6.9
  4. 5W. Kanon 6.9
  5. 27T. David 7.0
  6. 6D. Gorter ▼ 58' 7.2
  7. 23A. El Khayati 7.3
  8. 17D. Bakker 7.0
  9. 7S. Becker 6.6
  10. 9B. Johnsen 6.7
  11. 33M. Lorenzen ▼ 22' 6.2

Dự bị 9

  1. 21E. Duplan ▲ 22' 6.4
  2. 30E. Falkenburg ▲ 58' 6.5
  3. 77E. Hooi ▲ 78' 7.0
  4. 1I. Groothuizen
  5. 15B. Kuipers
  6. 18T. Coremans
  7. 19S. Pinas
  8. 26T. Goppel
  9. 28M. van Kins
Groningen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Faber
  1. 1S. Padt 8.6
  2. 4M. te Wierik 7.6
  3. 5S. Memišević 6.9
  4. 21D. Warmerdam 7.1
  5. 17Jesper Drost ⇢2 7.6
  6. 20Y. van Nieff 7.4
  7. 7J. Bacuna 7.4
  8. 25R. Doan ▼ 70' 6.6
  9. 68L. Reis ▼ 90' 6.6
  10. 19T. van Weert ▼ 69' 6.7
  11. 11O. Idrissi 7.3

Dự bị 7

  1. 9L. Veldwijk ▲ 69' 6.5
  2. 14C. Antuna ▲ 70' 6.4
  3. 6E. Reijnen ▲ 90'
  4. 2T. Kane
  5. 16K. Begois
  6. 23A. Hrustic
  7. 32A. El Ouazzane

Thống kê

006
330
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị6
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
392Chuyền bóng383
292Chuyền chính xác274
74%Chính xác chuyền72%

So sánh

37Trận đấu36
48Ghi được55
62Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu