Cambuur vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 3-2 Almere City FC tại Eerste Divisie, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, Almere City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- WWWLW Almere City FC
- 17' Ethan Apkakou
- 24' 0-1 M. de Haan
- 35' J. van der Sande · E. Apkakou 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Rolke ▼ E. Apkakou
- 47' J. Amofa · O. Sjostrand 2-1
- 56' ▲ E. Poku ▼ B. Burgering
- 64' J. van der Sande · R. Mulders 3-1
- 69' ▲ J. Berkhout ▼ J. Amofa
- 70' Ferdy Druijf
- 79' ▲ J. Jacobs ▼ E. van de Blaak
- 79' ▲ H. el Dahri ▼ M. de Haan
- 79' ▲ O. de Nijs ▼ J. Rijkhoff
- 81' ▲ I. Henstra ▼ O. Sjostrand
- 86' 3-2 O. de Nijs · H. el Dahri
- 87' ▲ W. Kooistra ▼ R. Mulders
- 87' ▲ B. Marsman ▼ I. Ferrah
- 87' ▲ M. Dors ▼ J. Lawrence
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Jansen 6.3
- 16R. Mulders ⇢ ▼ 87' 7.7
- 4I. Baouf 6.6
- 6J. Amofa ⚽ ▼ 69' 8.5
- 22T. Galvez 6.6
- 8N. Souren 6.9
- 7R. Balk 6.5
- 17E. Apkakou ⇢ ▼ 46' 6.7
- 26I. Ferrah ▼ 87' 7.6
- 14J. van der Sande ⚽2 9.5
- 11O. Sjostrand ⇢ ▼ 81' 8.5
Dự bị 11
- 21J. Meijster
- 18T. Rolke ▲ 46' 6.3
- 9K. Visser
- 24T. Jonker
- 13N. Binder
- 3J. Berkhout ▲ 69' 6.7
- 2D. Jermoumi
- 15F. Kvam
- 27W. Kooistra ▲ 87' 6.3
- 25B. Marsman ▲ 87' 6.6
- 19I. Henstra ▲ 81' 6.7
- 1J. Wendlinger 7.0
- 2B. Reith 5.9
- 22E. van de Blaak ▼ 79' 5.9
- 4J. Lawrence ▼ 87' 6.2
- 16N. Takahashi 6.3
- 8M. de Haan ⚽ ▼ 79' 6.9
- 6E. Cornelisse 6.3
- 7B. Burgering ▼ 56' 6.5
- 10J. Rijkhoff ▼ 79' 6.5
- 28R. Providence 6.0
- 9F. Druijf 6.2
Dự bị 12
- 30J. van der Wilt
- 12T. Kuijsten
- 5T. Bijleveld
- 3J. Jacobs ▲ 79' 6.3
- 15M. Engel
- 21H. el Dahri ▲ 79' 6.9
- 40M. Dors ▲ 87' 6.7
- 23J. Jacobs ▲ 79' 6.3
- 19O. de Nijs ⚽ ▲ 79' 7.3
- 20J. Kalisvaart
- 25A. Sam
- 17E. Poku ▲ 56' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
3Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
485Chuyền bóng372
409Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu51
79Ghi được109
61Thủng lưới84
1.84Bàn thắng mỗi trận2.14
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai68