Cambuur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City FC

Cambuur vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, Almere City FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Phong độ
LLLDW Cambuur
WWWLW Almere City FC
  1. HT0-0
  2. 63' Kevin Jansen
  3. 64' 0-1 S. Meijer · R. Balker
  4. 71' I. Kallon A. Cigaņiks
  5. 71' N. Robertha A. Bangura
  6. 79' K. Luckassen S. Meijer
  7. 80' M. Jones K. Jansen
  8. 80' J. Hoefdraad J. Efmorfidis
  9. 90'+3 A. Ahannach I. Alhaft
  10. FT0-1

Đội hình

Cambuur HLV: R. Hake
  1. 1X. Mous
  2. 21R. Schilder
  3. 4M. Steenvoorden
  4. 24D. Sambissa
  5. 5S. van Wermeskerken
  6. 27K. Jansen ▼ 80'
  7. 22A. Cigaņiks ▼ 71'
  8. 20R. Maulun
  9. 16D. Boerlage
  10. 19S. Hendriks
  11. 39A. Bangura ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 7I. Kallon ▲ 71'
  2. 9N. Robertha ▲ 71'
  3. 8M. Jones ▲ 80'
  4. 3M. Mbende
  5. 6K. Schindler
  6. 12P. Bos
  7. 18J. Calor
  8. 48A. El Ouazzane
  9. 31N. van den Beemt
Almere City FC HLV: O. Tobiasen
  1. 1A. Etemadi
  2. 2B. van Vlerken
  3. 17M. Seck
  4. 4F. Hammouti
  5. 33R. Balker
  6. 27Y. Loen
  7. 10R. Kip
  8. 30J. Efmorfidis ▼ 80'
  9. 18I. Alhaft ▼ 90'
  10. 29S. Meijer ▼ 79'
  11. 50A. Bensabouh

Dự bị 9

  1. 19K. Luckassen ▲ 79'
  2. 11J. Hoefdraad ▲ 80'
  3. 7A. Ahannach ▲ 90'
  4. 21T. Plattel
  5. 5D. Blackson
  6. 58R. Benschop
  7. 16N. van Hilten
  8. 24Guy Ramos
  9. 8N. Vossebelt

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente
38 72 - 39 +33 80
2
Sparta Rotterdam
38 78 - 47 +31 69
4
Den Bosch
38 64 - 49 +15 63
5
GO Ahead Eagles
38 63 - 57 +6 63
6
FC OSS
38 48 - 40 +8 62
7
Almere City FC
38 60 - 63 -3 62
8
Waalwijk
38 69 - 57 +12 59
9
NEC Nijmegen
38 73 - 60 +13 58
10
Cambuur
38 61 - 48 +13 58
11
Jong Ajax
38 81 - 67 +14 56
12
MVV
38 49 - 53 -4 54
13
Roda
38 57 - 59 -2 53
14
FC Eindhoven
38 52 - 48 +4 48
15
Telstar
38 45 - 58 -13 48
16
FC Volendam
38 46 - 62 -16 41
17
Dordrecht
38 54 - 84 -30 36
18
Jong AZ
38 46 - 67 -21 33
19
Jong Utrecht
38 47 - 90 -43 23
20
Helmond Sport
38 37 - 72 -35 22

So sánh

41Trận đấu40
67Ghi được62
53Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu