Cambuur
7 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
Almere City FC

Cambuur vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 7-2 Almere City FC tại Eerste Divisie, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 2, Almere City FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
LLLDW Cambuur
WWWLW Almere City FC
  1. 3' M. Paulissen · G. Korte 1-0
  2. 9' 1-1 D. Blackson · A. Bensabouh
  3. 18' David Sambissa
  4. 24' E. Schouten · M. Hoedemakers 2-1
  5. 29' J. Jacobs 3-1
  6. 31' M. Breij · D. Sambissa 4-1
  7. HT4-1
  8. 46' T. Lesquoy D. Blackson
  9. 46' G. Gauna A. Bensabouh
  10. 48' R. Mühren · M. Paulissen 5-1
  11. 51' R. Mühren · M. Breij 6-1
  12. 52' G. Korte · R. Mühren 7-1
  13. 57' Ryan Koolwijk
  14. 64' J. Puriel E. Sørensen
  15. 64' S. Tunga R. Koolwijk
  16. 69' Oussama Bouyaghlafen
  17. 71' A. Bangura D. Sambissa
  18. 71' R. Oratmangoen M. Breij
  19. 78' J. Kramer E. Schouten
  20. 78' J. ter Heide D. Schmidt
  21. 78' R. Maulun M. Paulissen
  22. 90'+1 7-2 D. Mirani · T. Receveur
  23. FT7-2

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 6.0
  2. 3C. Mac-Intosch 6.9
  3. 4E. Schouten ▼ 78' 8.5
  4. 5D. Schmidt ▼ 78' 6.9
  5. 24D. Sambissa ▼ 71' 6.3
  6. 10M. Paulissen ▼ 78' 8.5
  7. 8J. Jacobs 7.3
  8. 6M. Hoedemakers 7.0
  9. 14M. Breij ▼ 71' 7.6
  10. 21R. Mühren ⚽2 8.3
  11. 11G. Korte 8.3

Dự bị 11

  1. 16A. Bangura ▲ 71' 6.6
  2. 26R. Oratmangoen ▲ 71' 6.7
  3. 15J. Kramer ▲ 78' 6.5
  4. 2J. ter Heide ▲ 78' 6.5
  5. 20R. Maulun ▲ 78' 6.3
  6. 27J. Antonia
  7. 19S. Nieuwpoort
  8. 9M. Pouwels
  9. 12R. Pijlman
  10. 23B. Minnema
  11. 22D. Ladan
Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22M. Woud 5.5
  2. 4F. Helstrup 6.0
  3. 2B. van Vlerken 5.6
  4. 14D. Mirani 6.5
  5. 5D. Blackson ▼ 46' 6.7
  6. 8R. Koolwijk ▼ 64' 5.9
  7. 6T. Receveur 6.9
  8. 17A. Bensabouh ▼ 46' 6.3
  9. 20O. Bouyaghlafen 6.6
  10. 10E. Sørensen ▼ 64' 6.7
  11. 19S. Harrison 6.3

Dự bị 11

  1. 12T. Lesquoy ▲ 46' 6.3
  2. 29G. Gauna ▲ 46' 6.7
  3. 28J. Puriel ▲ 64' 6.3
  4. 18S. Tunga ▲ 64' 6.6
  5. 23G. Beaumont
  6. 21S. Keller
  7. 9T. Verheydt
  8. 1A. Etemadi
  9. 15D. Breedijk
  10. 3L. Bouwense
  11. 24S. Resink

Thống kê

014
920
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm4
12Trúng đích2
6Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
4Phạt góc9
4Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
459Chuyền bóng269
371Chuyền chính xác173
81%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu45
127Ghi được85
49Thủng lưới59
2.82Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu