Jong Utrecht
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC OSS

Jong Utrecht vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 5, FC OSS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 28
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
LLLWL FC OSS
  1. -5' Luciano Slagveer
  2. 28' Delano Vianello
  3. 31' B. Menzo M. Jonathans
  4. 33' 0-1 J. Zimmerman
  5. 37' Joshua Zimmerman
  6. 39' Xander Lambrix
  7. HT0-1
  8. 46' S. van der Wegen R. El Arguioui
  9. 58' Wessel Kooy
  10. 65' S. van der Wegen 1-1
  11. 66' T. Wildeboer M. Hinoke
  12. 66' M. Remans L. Slagveer
  13. 66' J. Kuijpers D. Vianello
  14. 70' N. Dundas O. Agougil
  15. 72' Mitchell van Rooijen
  16. 82' E. Schlichting A. Blake
  17. 82' M. Ghaddari A. Boumenjal
  18. 86' J. Van Bost T. Cox
  19. FT1-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1A. Dithmer 6.7
  2. 2A. Boumenjal ▼ 82' 6.9
  3. 3W. Kooy 6.9
  4. 14J. Mukeh 6.7
  5. 5J. van Riel 6.9
  6. 6A. Engwanda 7.2
  7. 10R. El Arguioui ▼ 46' 6.9
  8. 8O. Agougil ▼ 70' 6.6
  9. 7M. Jonathans ▼ 31' 6.9
  10. 9N. Ohio 7.9
  11. 11A. Blake ▼ 82' 7.0

Dự bị 12

  1. 25B. Menzo ▲ 31' 7.2
  2. 20S. van der Wegen ▲ 46' 7.5
  3. 16N. Dundas ▲ 70' 7.0
  4. 17E. Schlichting ▲ 82' 6.9
  5. 12M. Ghaddari ▲ 82' 6.9
  6. 19G. Charalampoglou
  7. 24P. Kloosterboer
  8. 31M. Eppink
  9. 18G. Yah
  10. 22M. Akkerman
  11. 15N. Held
  12. 21L. Edhart
FC OSS Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.5
  2. 21T. Cox ▼ 86' 7.2
  3. 2L. Miguel 6.7
  4. 4X. Lambrix 6.7
  5. 23D. Vianello ▼ 66' 6.6
  6. 8M. Esajas 6.9
  7. 7L. Slagveer ▼ 66' 6.5
  8. 6M. van Rooijen 6.3
  9. 17M. Hinoke ▼ 66' 6.2
  10. 75J. Zimmerman 6.3
  11. 39A. Allemeersch 6.9

Dự bị 9

  1. 9T. Wildeboer ▲ 66' 6.7
  2. 11M. Remans ▲ 66' 6.7
  3. 26J. Kuijpers ▲ 66' 7.2
  4. 5J. Van Bost ▲ 86' 6.3
  5. 16M. van Herk
  6. 27D. Remie
  7. 19D. Markx
  8. 29T. Niekel
  9. 14T. van der Werff

Thống kê

016
350
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm5
5Trúng đích3
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
438Chuyền bóng343
348Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

40Trận đấu41
35Ghi được35
87Thủng lưới70
0.88Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu