Jong Utrecht
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

Jong Utrecht vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-3 FC OSS tại Eerste Divisie, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 5, FC OSS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
LLLWL FC OSS
  1. 38' Achraf Boumenjal
  2. 44' A. Stensrud J. Kuijpers
  3. 45'+3 Xander Lambrix
  4. HT0-0
  5. 46' M. Driezen A. Boumenjal
  6. 46' R. El Arguioui G. Yah
  7. 52' 0-1 K. Doumtsios · A. Stensrud
  8. 60' L. Edhart A. Oehlers
  9. 60' T. den Boggende J. van de Haar
  10. 62' 0-2 A. Stensrud
  11. 64' Ivar Jenner
  12. 77' B. Hardley N. Held
  13. 77' J. Zimmerman K. Doumtsios
  14. 84' J. Eijgenraam S. Zitman
  15. 84' D. Ladan A. Allemeersch
  16. 84' T. van Leeuwen K. Loukili
  17. 89' 0-3 A. Stensrud
  18. FT0-3

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1D. Remie 5.5
  2. 2A. Boumenjal ▼ 46' 7.3
  3. 3W. Kooy 6.3
  4. 14J. Mukeh 5.7
  5. 5N. Held ▼ 77' 6.9
  6. 10S. Andersen 6.7
  7. 6I. Jenner 6.3
  8. 8G. Yah ▼ 46' 6.5
  9. 7A. Oehlers ▼ 60' 6.2
  10. 9J. van de Haar ▼ 60' 6.9
  11. 11A. Blake 6.9

Dự bị 11

  1. 12M. Driezen ▲ 46' 6.2
  2. 20R. El Arguioui ▲ 46' 6.3
  3. 21L. Edhart ▲ 60' 6.5
  4. 19T. den Boggende ▲ 60' 6.7
  5. 24B. Hardley ▲ 77' 6.5
  6. 22T. Augustinus-Jensen
  7. 17M. Akkerman
  8. 16N. Bukala
  9. 31S. van der Heijden
  10. 23N. Viereck
  11. 15P. Kloosterboer
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 7.3
  2. 2I. Pata 6.9
  3. 17R. van Eijma 7.2
  4. 4X. Lambrix 6.6
  5. 27J. Mulder 6.9
  6. 31S. Zitman ▼ 84' 7.5
  7. 14G. Damen 7.7
  8. 39A. Allemeersch ▼ 84' 6.5
  9. 7K. Loukili ▼ 84' 6.9
  10. 26J. Kuijpers ▼ 44' 6.6
  11. 9K. Doumtsios ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 11A. Stensrud ⚽2 ▲ 44' 8.9
  2. 75J. Zimmerman ▲ 77' 6.2
  3. 6J. Eijgenraam ▲ 84' 6.6
  4. 87D. Ladan ▲ 84' 6.5
  5. 8T. van Leeuwen ▲ 84' 6.3
  6. 21T. Cox
  7. 3C. Mac-Intosch
  8. 16M. van Herk
  9. 30M. Schouten

Thống kê

022
810
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc8
2Việt vị4
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
422Chuyền bóng399
328Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu46
36Ghi được56
86Thủng lưới70
0.84Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu