NAC Breda vs Roda
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 4-2 Roda tại Eerste Divisie, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 4, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- LWWDD Roda
- 12' E. Ómarsson · J. van der Sande 1-0
- 23' E. Banzuzi · J. van der Sande 2-0
- 35' 2-1 N. Vossebelt
- 41' V. Wernersson · J. van der Sande 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ A. Omgba ▼ R. Besselink
- 56' ▲ X. Lambrix ▼ T. Douglas
- 67' ▲ A. van der Heide ▼ L. Hartjes
- 67' ▲ J. Schuurman ▼ B. Limbombe
- 72' ▲ J. Herrmann ▼ O. Velanas
- 72' ▲ S. Agougil ▼ M. Garbett
- 78' ▲ P. Sieben ▼ S. Ouaissa
- 78' ▲ L. Daneels ▼ N. Vossebelt
- 81' 3-2 A. van der Heide · P. Sieben
- 83' Boyd Reith
- 84' ▲ C. Staring ▼ E. Ómarsson
- 89' ▲ L. Marijnissen ▼ E. Banzuzi
- 90'+4 S. Agougil 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1R. Kortsmit 6.9
- 23R. Besselink ▼ 46' 7.0
- 15C. Martina 6.9
- 3A. MacNulty 6.3
- 31V. Wernersson ⚽ 7.0
- 26M. Garbett ▼ 72' 6.7
- 16J. Vet 6.3
- 8E. Banzuzi ⚽ ▼ 89' 6.6
- 10O. Velanas ▼ 72' 6.6
- 20E. Ómarsson ⚽ ▼ 84' 7.3
- 9J. van der Sande ⇢3 8.5
Dự bị 11
- 28A. Omgba ▲ 46' 7.2
- 19J. Herrmann ▲ 72' 6.3
- 18S. Agougil ⚽ ▲ 72' 7.5
- 32C. Staring ▲ 84' 6.6
- 12L. Marijnissen ▲ 89'
- 24T. Velthuis
- 5F. Di Michele Sanchez
- 39T. Boere
- 25R. van Zutphen
- 22J. Silva
- 41A. Kaied
- 1R. de Boer 4.9
- 44B. Reith 6.7
- 13N. Röseler 6.0
- 4G. Joppen 6.2
- 10T. Bijleveld 6.2
- 5T. Douglas ▼ 56' 6.2
- 8N. Vossebelt ⚽ ▼ 78' 7.7
- 25S. Ouaissa ▼ 78' 6.0
- 6L. Hartjes ▼ 67' 7.3
- 7B. Limbombe ▼ 67' 6.6
- 9D. Vente 6.3
Dự bị 10
- 20X. Lambrix ▲ 56' 7.0
- 26A. van der Heide ⚽ ▲ 67' 7.7
- 16J. Schuurman ▲ 67' 6.7
- 11P. Sieben ▲ 78' 6.9
- 14L. Daneels ▲ 78' 6.3
- 36L. Hamers
- 18F. Sposito
- 23F. Mayer
- 17J. Takidine
- 29R. Postema
Thống kê
00⚑1
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
4Trúng đích7
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
1Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua0
414Chuyền bóng442
323Chuyền chính xác346
78%Chính xác chuyền78%
So sánh
51Trận đấu43
79Ghi được57
85Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai38