Roda
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
NAC Breda

Roda vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Roda 3-3 NAC Breda tại Eerste Divisie, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 4, NAC Breda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
LWWDD Roda
WLWDL NAC Breda
  1. -5' Anco Jansen
  2. 23' A. Messaoud 1-0
  3. 31' 1-1 L. Fiorini
  4. 34' Roy Kortsmit
  5. 34' T. Goppel · A. Absalem 2-1
  6. 36' 2-2 M. El Allouchi · L. Immers
  7. HT2-2
  8. 53' D. Bakker · T. Goppel 3-2
  9. 63' 3-3 M. Bilate · R. Schouten
  10. 65' Danny Bakker
  11. 71' E. Falkenburg A. Messaoud
  12. 71' N. Vossebelt B. Bouchouari
  13. 71' F. Serrarens D. Vente
  14. 90' Stefano Marzo
  15. 90'+1 K. Luijckx P. Pflücke
  16. 90' S. van Hooijdonk J. Mashart
  17. FT3-3

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Streppel
  1. 1J. Hoekstra 5.6
  2. 2S. Marzo 6.3
  3. 3R. Jensen 6.2
  4. 5A. Absalem 7.3
  5. 10A. Messaoud ▼ 71' 6.9
  6. 6R. Klaasen 7.7
  7. 14P. Pflücke ▼ 90' 7.5
  8. 17D. Bakker 7.7
  9. 35B. Bouchouari ▼ 71' 7.2
  10. 11D. Vente ▼ 71' 6.6
  11. 7T. Goppel 8.2

Dự bị 9

  1. 33E. Falkenburg ▲ 71' 6.2
  2. 8N. Vossebelt ▲ 71' 7.0
  3. 9F. Serrarens ▲ 71' 6.9
  4. 4K. Luijckx ▲ 90'
  5. 36L. Hamers
  6. 27M. Keulen
  7. 13P. Schlösser
  8. 34J. Vijgen
  9. 21Miguel Santos
NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 23R. Kortsmit 7.2
  2. 4M. Adilehou 6.9
  3. 2R. Schouten 6.6
  4. 14R. Hendriks 7.2
  5. 15J. Mashart ▼ 90' 6.9
  6. 9L. Immers 7.2
  7. 20D. Malone 6.3
  8. 33T. Haye 6.6
  9. 8M. El Allouchi 7.5
  10. 6L. Fiorini 7.5
  11. 42M. Bilate 7.2

Dự bị 12

  1. 17S. van Hooijdonk ▲ 90'
  2. 12D. Maatsen
  3. 19A. Jansen
  4. 24C. Rosler
  5. 7K. de Rooij
  6. 18Y. Azzagari
  7. 11N. Venema
  8. 22M. Vanacker
  9. 55D. McIntosh-Buffonge
  10. 36P. van de Merbel
  11. 40M. Azarkan
  12. 31M. Vaits

Thống kê

0213
120
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm8
9Trúng đích3
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
13Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
526Chuyền bóng360
447Chuyền chính xác293
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

47Trận đấu47
82Ghi được87
79Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu