Roda
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NAC Breda

Roda vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-2 NAC Breda tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 1, NAC Breda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
LLWWD Roda
WLWDL NAC Breda
  1. 33' M. Tol · M. Paulissen 1-0
  2. 40' 1-1 M. Soumano · J. Van Hecke
  3. HT1-1
  4. 53' Michael Verrips
  5. 54' A. van den Hurk11m 2-1
  6. 55' M. Seuntjens C. Brym
  7. 56' B. Lucassen C. Valerius
  8. 56' P. Gladon M. Soumano
  9. 60' D. Van den Buijs M. Paulissen
  10. 60' J. Sleegers J. Deom
  11. 63' Mats Seuntjens
  12. 69' B. Ghalidi M. Balard
  13. 71' J. Kruiver X. van den Berg
  14. 75' Anthony van den Hurk
  15. 79' 2-2 P. Gladon
  16. 84' B. Marsman J. Mensah
  17. 84' F. Schenten A. van den Hurk
  18. 84' P. Reulen J. Van Hecke
  19. 85' Paul Gladon
  20. 90'+3 Brahim Ghalidi
  21. FT2-2

Đội hình

Roda Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rob Penders
  1. 1J. Treichel
  2. 3M. Tol
  3. 11D. Dorenbosch
  4. 15L. Beerten
  5. 14X. van den Berg▼ 71'
  6. 6M. Paulissen▼ 60'
  7. 24J. Deom▼ 60'
  8. 5K. Jansen
  9. 8J. Mensah▼ 84'
  10. 4J. Nisbet
  11. 9A. van den Hurk▼ 84'

Dự bị 11

  1. 21M. Stojcevic
  2. 28J. van Damme
  3. 33D. Van den Buijs▲ 60'
  4. 22J. Kruiver▲ 71'
  5. 25B. Marsman▲ 84'
  6. 20M. Bentoumi
  7. 10F. Schenten▲ 84'
  8. 27K. Van Mieghem
  9. 32N. Maoujoudi
  10. 26J. Sleegers▲ 60'
  11. 19N. Crabu
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 1M. Verrips
  2. 25C. Valerius▼ 56'
  3. 4L. Greiml
  4. 12J. Van den Bergh
  5. 22R. Hillen
  6. 78J. Van Hecke▼ 84'
  7. 8F. Jensen
  8. 6M. Balard▼ 69'
  9. 10M. Nassoh
  10. 7C. Brym▼ 55'
  11. 9M. Soumano▼ 56'

Dự bị 11

  1. 31K. Lamprou
  2. 23R. Kortsmit
  3. 2B. Lucassen▲ 56'
  4. 35M. Brouwers
  5. 32R. van Aarst
  6. 20M. Seuntjens▲ 55'
  7. 11R. Paula
  8. 34I. Nazih
  9. 19P. Gladon▲ 56'
  10. 55B. Ghalidi▲ 69'
  11. 26P. Reulen▲ 84'

Thống kê

014
540
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm19
10Trúng đích4
3Chệch đích9
1Bị chặn6
4Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua7
359Chuyền bóng541
84%Chính xác chuyền88%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

7Trận đấu11
9Ghi được17
10Thủng lưới21
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu