NAC Breda
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

NAC Breda vs Roda

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 2-2 Roda tại Eerste Divisie, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 4, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LWWDD Roda
  1. 7' Benjamin Bouchouari
  2. 20' Kaj de Rooij
  3. 44' Amir Absalem
  4. HT0-0
  5. 55' J. Hilterman · O. Velanas 1-0
  6. 57' 1-1 D. Vente · X. Emmers
  7. 63' M. Amissi D. van den Berg
  8. 67' M. Maria J. Mashart
  9. 72' Ralf Seuntjens
  10. 73' Rody de Boer
  11. 83' 1-2 D. Werker · P. Pflücke
  12. 86' B. van Schuppen K. de Rooij
  13. 86' J. Mpie D. Vente
  14. 86' X. Lambrix B. Bouchouari
  15. 90' Xander Lambrix
  16. 90'+1 A. Kosiah J. Hilterman
  17. 90' O. Velanas · R. Seuntjens 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 4M. Adilehou 6.9
  3. 15J. Mashart ▼ 67' 6.7
  4. 20D. Malone 6.3
  5. 11O. Velanas 8.9
  6. 29S. Agougil 6.6
  7. 47W. Cagro 6.3
  8. 10R. Seuntjens 6.6
  9. 6J. Hilterman ▼ 90' 6.9
  10. 9N. Bannis 6.7
  11. 7K. de Rooij ▼ 86' 6.2

Dự bị 10

  1. 5M. Maria ▲ 67' 6.5
  2. 35B. van Schuppen ▲ 86' 6.3
  3. 14A. Kosiah ▲ 90'
  4. 36P. van de Merbel
  5. 18Y. Azzagari
  6. 30G. Siereveld
  7. 34L. Marijnissen
  8. 19Q. Tavares
  9. 2R. Ligeon
  10. 55D. McIntosh-Buffonge
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 6.2
  2. 4G. Joppen 6.3
  3. 3R. Jensen 7.3
  4. 27D. Werker 7.7
  5. 5A. Absalem 6.5
  6. 6R. Klaasen 7.3
  7. 14P. Pflücke 7.2
  8. 22X. Emmers 6.2
  9. 10D. van den Berg ▼ 63' 6.9
  10. 35B. Bouchouari ▼ 86' 6.6
  11. 9D. Vente ▼ 86' 7.0

Dự bị 8

  1. 30M. Amissi ▲ 63' 6.2
  2. 31J. Mpie ▲ 86' 6.2
  3. 20X. Lambrix ▲ 86' 6.3
  4. 18T. Altman
  5. 21D. Rocha
  6. 34J. Vijgen
  7. 36L. Hamers
  8. 37D. Vranken

Thống kê

026
240
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
3Trúng đích6
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị3
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
432Chuyền bóng368
311Chuyền chính xác253
72%Chính xác chuyền69%

So sánh

49Trận đấu47
75Ghi được89
61Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.89
16Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu