Roda
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
NAC Breda

Roda vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-3 NAC Breda tại Eerste Divisie, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 4, NAC Breda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LWWDD Roda
WLWDL NAC Breda
  1. 21' Terrence Douglas
  2. 26' 0-1 K. de Rooij · O. Velanas
  3. 39' Roy Kortsmit
  4. 45'+1 Ezechiel Banzuzi
  5. HT0-1
  6. 48' 0-2 J. van der Sande · E. Banzuzi
  7. 56' Anselmo Garcia McNulty
  8. 61' N. Vossebelt P. Sieben
  9. 72' Odysseus Velanas
  10. 75' J. Herrmann J. van der Sande
  11. 76' Niek Vossebelt
  12. 79' J. Mpie M. Mallahi
  13. 79' T. van de Pavert X. Emmers
  14. 80' J. Vet E. Banzuzi
  15. 85' Bryan Limbombe
  16. 85' Sabir Agougil
  17. 87' M. Rutten K. de Rooij
  18. 90' S. Ouaissa T. Douglas
  19. 90'+2 G. Joppen 1-2
  20. 90'+3 1-3 O. Velanas · M. Rutten
  21. FT1-3

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 5.9
  2. 44B. Reith 6.9
  3. 13N. Röseler 6.9
  4. 4G. Joppen 7.2
  5. 5T. Douglas ▼ 90' 6.9
  6. 11P. Sieben ▼ 61' 6.9
  7. 6L. Hartjes 6.2
  8. 27M. Mallahi ▼ 79' 6.3
  9. 22X. Emmers ▼ 79' 6.2
  10. 7B. Limbombe 6.3
  11. 9D. Vente 6.9

Dự bị 11

  1. 8N. Vossebelt ▲ 61' 6.3
  2. 31J. Mpie ▲ 79' 6.7
  3. 3T. van de Pavert ▲ 79' 6.3
  4. 25S. Ouaissa ▲ 90'
  5. 23F. Mayer
  6. 21M. Nicolas
  7. 20X. Lambrix
  8. 17J. Takidine
  9. 15A. Barak
  10. 26A. van der Heide
  11. 37D. Vranken
NAC Breda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Molenaar
  1. 1R. Kortsmit 6.5
  2. 2B. Lucassen 6.6
  3. 3A. MacNulty 6.7
  4. 24T. Velthuis 7.0
  5. 5F. Di Michele Sanchez 7.7
  6. 18S. Agougil 6.9
  7. 6A. Plat 6.7
  8. 11K. de Rooij ▼ 87' 7.2
  9. 8E. Banzuzi ▼ 80' 7.0
  10. 10O. Velanas 8.7
  11. 9J. van der Sande ▼ 75' 7.5

Dự bị 10

  1. 19J. Herrmann ▲ 75' 6.6
  2. 16J. Vet ▲ 80' 6.7
  3. 21M. Rutten ▲ 87'
  4. 7J. Antonia
  5. 36P. van de Merbel
  6. 14B. van Schuppen
  7. 25S. de Wijs
  8. 27T. Marijnissen
  9. 4D. Bakker
  10. 23R. Besselink

Thống kê

034
350
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
3Cứu thua1
473Chuyền bóng367
390Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

43Trận đấu51
57Ghi được79
67Thủng lưới85
1.33Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu