Jong AZ
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

Jong AZ vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 4-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 8, hòa 1, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Trọng tài
K. Puts
Phong độ
WLLWW Jong AZ
LLLLD Jong Utrecht
  1. 19' Achraf Boumenjal
  2. 23' M. Meerdink · Z. Buurmeester 1-0
  3. 45' M. Meerdink · L. Schouten 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. El Arguioui O. van Eldik
  6. 53' Ivar Jenner
  7. 58' Finn Stam
  8. 62' Achraf Boumenjal
  9. 62' Achraf Boumenjal
  10. 63' M. Engel M. Dekker
  11. 63' N. Twisk Z. Buurmeester
  12. 67' J. Rawlins T. Augustinus-Jensen
  13. 67' J. van de Haar M. Rijks
  14. 68' F. de Jong · L. Schouten 3-0
  15. 74' Gibson Yah
  16. 75' D. Timber G. Yah
  17. 77' J. Esajas J. van Aken
  18. 80' Jeremiah Esajas
  19. 82' Y. Barası11m 4-0
  20. 85' N. Koster F. Stam
  21. 85' D. Kwakman L. Schouten
  22. 88' Y. Ikeshita I. Jenner
  23. FT4-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1H. Verhulst 7.2
  2. 2J. van Aken ▼ 77' 7.3
  3. 3W. Goes 7.5
  4. 4M. Dekker ▼ 63' 7.2
  5. 5F. Stam ▼ 85' 6.9
  6. 8Z. Buurmeester ▼ 63' 7.9
  7. 6L. Schouten ⇢2 ▼ 85' 8.7
  8. 7I. Griffith 6.9
  9. 10F. de Jong 8.0
  10. 11Y. Barası 8.2
  11. 9M. Meerdink ⚽2 9.3

Dự bị 10

  1. 14M. Engel ▲ 63' 6.7
  2. 18N. Twisk ▲ 63' 6.3
  3. 15J. Esajas ▲ 77' 6.5
  4. 19N. Koster ▲ 85'
  5. 21D. Kwakman ▲ 85'
  6. 22R. Daal
  7. 12L. Postma
  8. 17R. Kewal
  9. 20D. Reverson
  10. 16D. Deen
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 8.0
  2. 2A. Boumenjal 5.2
  3. 3W. Kooy 5.7
  4. 14G. Yah ▼ 75' 6.5
  5. 5J. Vertrouwd 6.3
  6. 8O. van Eldik ▼ 46' 6.6
  7. 6I. Jenner ▼ 88' 6.5
  8. 11A. Oehlers 5.9
  9. 7E. Reijnders 6.3
  10. 9T. Augustinus-Jensen ▼ 67' 6.2
  11. 10M. Rijks ▼ 67' 6.6

Dự bị 11

  1. 22R. El Arguioui ▲ 46' 6.5
  2. 24J. Rawlins ▲ 67' 6.2
  3. 19J. van de Haar ▲ 67' 7.0
  4. 23D. Timber ▲ 75' 6.3
  5. 18Y. Ikeshita ▲ 88'
  6. 16K. Gadellaa
  7. 12J. Eersteling
  8. 31S. van der Heijden
  9. 15Y. Leliendal
  10. 20L. Edhart
  11. 17G. Felicia

Thống kê

020
241
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
14Trúng đích2
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
535Chuyền bóng384
463Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền82%

So sánh

47Trận đấu43
83Ghi được44
70Thủng lưới69
1.77Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu