Jong AZ vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-4 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 5, hòa 1, Jong Utrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- WLLWW Jong AZ
- LLLLL Jong Utrecht
- 11' 0-1 S. van der Wegen
- 19' Emirhan Demircan
- 38' 0-2 E. Demircan
- HT0-2
- 46' ▲ S. Simons ▼ B. Budko
- 46' ▲ A. Smits ▼ J. Hartog
- 46' ▲ N. Viereck ▼ J. van Ommeren
- 47' Neal Viereck
- 55' 0-3 N. Viereck · R. El Arguioui
- 62' ▲ H. de Wit ▼ A. Natali
- 65' 0-4 E. Demircan · R. El Arguioui
- 68' ▲ V. Plantinga ▼ E. Demircan
- 68' ▲ N. Dundas ▼ J. van de Haar
- 70' Noa Dundas
- 73' ▲ Y. van den Ban ▼ M. Sin
- 74' ▲ B. Menzo ▼ M. Jensen
- 77' Rafik El Arguioui
- 79' ▲ M. Dekker ▼ E. Dijkstra
- 79' ▲ J. Sneijder ▼ R. El Arguioui
- 81' Y. van den Ban · A. Smits 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1D. Deen
- 2E. Dijkstra▼ 79'
- 3A. Natali▼ 62'
- 4B. van Duijl
- 5B. Budko▼ 46'
- 6N. Twisk
- 8K. Boogaard
- 7J. Hartog▼ 46'
- 10M. Sin▼ 73'
- 11K. Toppenberg
- 9S. van Duijn
Dự bị 10
- K. Zeggen
- J. Schipper
- M. Dekker▲ 79'
- H. de Wit▲ 62'
- S. Simons▲ 46'
- K. van Ouytsel
- D. van der Klaauw
- Y. van den Ban▲ 73'
- R. Robbemond
- A. Smits▲ 46'
- 1M. Eppink
- 2S. van der Wegen
- 3W. Kooy
- 14J. Mukeh
- 5P. Kloosterboer
- 8O. Agougil
- 6J. van Ommeren▼ 46'
- 7M. Jensen▼ 74'
- 10R. El Arguioui▼ 79'
- 11E. Demircan▼ 68'
- 9J. van de Haar▼ 68'
Dự bị 10
- J. Eversen
- M. Tsankov
- M. Ghaddari
- N. Viereck▲ 46'
- V. Plantinga▲ 68'
- B. Menzo▲ 74'
- J. Sneijder▲ 79'
- T. den Boggende
- N. Dundas▲ 68'
- L. Edhart
Thống kê
00⚑4
⚑440
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm15
6Trúng đích9
7Chệch đích5
3Bị chặn1
4Phạt góc4
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
5Cứu thua5
558Chuyền bóng305
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu41
66Ghi được61
81Thủng lưới66
1.65Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35