Jong Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong AZ

Jong Utrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-1 Jong AZ tại Eerste Divisie, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 1, Jong AZ thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
N. Smit
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
WLLWW Jong AZ
  1. 26' 0-1 R. Lathouwers · M. Kerkez
  2. HT0-1
  3. 46' D. Timber R. Kluivert
  4. 46' D. Sanches Fernandes A. Sellouf
  5. 46' J. Eersteling S. Mokono
  6. 46' R. Kewal P. Koopmeiners
  7. 46' M. Engel M. Kerkez
  8. 46' D. Reverson Z. Buurmeester
  9. 64' K. van den Hoek R. Meissen
  10. 66' Q. Dekkers R. Lathouwers
  11. 76' A. Oehlers E. Maddy
  12. 79' T. Kerssens M. Taabouni
  13. FT0-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 6.3
  2. 5G. Çulhacı 7.2
  3. 2S. Mokono ▼ 46' 6.9
  4. 3R. Kluivert ▼ 46' 6.9
  5. 14R. Meissen ▼ 64' 6.7
  6. 8A. Lottin 7.2
  7. 6Y. Ikeshita 6.6
  8. 7M. Mallahi 6.9
  9. 11A. Sellouf ▼ 46' 6.7
  10. 9E. Maddy ▼ 76' 6.7
  11. 10M. Rijks 7.0

Dự bị 10

  1. 23D. Timber ▲ 46' 7.0
  2. 19D. Sanches Fernandes ▲ 46' 6.6
  3. 12J. Eersteling ▲ 46' 6.7
  4. 15K. van den Hoek ▲ 64' 7.3
  5. 17A. Oehlers ▲ 76' 6.5
  6. 31J. Houweling
  7. 16K. Gadellaa
  8. 18I. Bonsu
  9. 20I. Jenner
  10. 22R. Huizing
Jong AZ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Martens
  1. 1H. Verhulst 7.7
  2. 2R. Lathouwers ▼ 66' 7.5
  3. 4T. Velthuis 7.3
  4. 5M. Kerkez ▼ 46' 7.3
  5. 3F. Stam 7.3
  6. 8B. Franken 6.9
  7. 9M. Taabouni ▼ 79' 7.2
  8. 6P. Koopmeiners ▼ 46' 7.0
  9. 7F. de Jong 6.9
  10. 10Z. Buurmeester ▼ 46' 6.7
  11. 11S. Allouch 6.3

Dự bị 8

  1. 17R. Kewal ▲ 46' 6.6
  2. 15M. Engel ▲ 46' 6.3
  3. 18D. Reverson ▲ 46' 6.2
  4. 12Q. Dekkers ▲ 66' 7.3
  5. 19T. Kerssens ▲ 79' 6.7
  6. 20J. Addai
  7. 16M. Bakker
  8. 14V. Pavlídis

Thống kê

008
200
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị4
7Phạm lỗi15
1Cứu thua3
430Chuyền bóng409
323Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

43Trận đấu41
49Ghi được43
77Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu