Jong Utrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong AZ

Jong Utrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-2 Jong AZ tại Eerste Divisie, 9 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 1, Jong AZ thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
WLLWW Jong AZ
  1. HT0-0
  2. 46' M. Engel M. Dekker
  3. 54' Julliani Eersteling
  4. 63' S. Allouch M. van Brederode
  5. 63' I. Griffith M. Lahdo
  6. 72' A. Oehlers L. Edhart
  7. 75' Thijmen Nijhuis
  8. 76' Yusuf Barasi
  9. 76' 0-1 Y. Barası11m
  10. 80' D. Versluis O. van Eldik
  11. 80' C. Mamengi R. Akmum
  12. 81' A. Boumenjal J. Eersteling
  13. 87' Achraf Boumenjal
  14. 88' 0-2 Y. Barası11m
  15. 90'+1 F. Stam J. van Aken
  16. 90'+1 D. Reverson Y. Barası
  17. FT0-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 6.3
  2. 2J. Eersteling ▼ 81' 6.5
  3. 3R. Meissen 6.9
  4. 14R. Akmum ▼ 80' 7.5
  5. 5Y. Leliendal 5.9
  6. 8Y. Ikeshita 6.2
  7. 6O. van Eldik ▼ 80' 7.3
  8. 11D. Sanches Fernandes 6.9
  9. 9L. Edhart ▼ 72' 7.0
  10. 7E. Reijnders 7.2
  11. 10M. Rijks 6.3

Dự bị 10

  1. 17A. Oehlers ▲ 72' 6.9
  2. 19D. Versluis ▲ 80' 6.3
  3. 24C. Mamengi ▲ 80' 6.3
  4. 12A. Boumenjal ▲ 81' 4.9
  5. 15J. Vertrouwd
  6. 16K. Gadellaa
  7. 18R. El Arguioui
  8. 21G. Felicia
  9. 23D. Timber
  10. 31S. van der Heijden
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1D. Deen 8.3
  2. 2J. van Aken ▼ 90' 6.9
  3. 3W. Goes 7.9
  4. 4M. Dekker ▼ 46' 6.7
  5. 5S. Dekkers 7.3
  6. 6L. Schouten 7.3
  7. 8Z. Buurmeester 7.0
  8. 7M. Lahdo ▼ 63' 6.2
  9. 10F. de Jong 6.3
  10. 11M. van Brederode ▼ 63' 6.9
  11. 9Y. Barası ⚽2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 10

  1. 14M. Engel ▲ 46' 6.3
  2. 20S. Allouch ▲ 63' 6.6
  3. 17I. Griffith ▲ 63' 6.3
  4. 12F. Stam ▲ 90'
  5. 19D. Reverson ▲ 90'
  6. 22N. Koster
  7. 18N. Twisk
  8. 21L. Postma
  9. 15Vasileios Pavlidis
  10. 16A. Kabba

Thống kê

036
710
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
365Chuyền bóng455
284Chuyền chính xác366
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

43Trận đấu47
44Ghi được83
69Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu