Jong AZ
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Utrecht

Jong AZ vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 5, hòa 1, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
WLLWW Jong AZ
LLLLL Jong Utrecht
  1. 1' 0-1 E. C. Owen · B. Menzo
  2. 13' Jeremiah Esajas
  3. 16' Viggo Plantinga
  4. 22' A. Oufkir · J. Oerip 1-1
  5. 34' Jamie Schuldes
  6. HT1-1
  7. 46' M. Menu J. Esajas
  8. 46' T. de Wit 2-1
  9. 56' J. Sneijder D. Laaouina
  10. 56' R. Omorowa P. Kloosterboer
  11. 73' J. Sijbrands R. Robbemond
  12. 73' J. Bergraaf Y. van den Ban
  13. 75' J. Hunte E. C. Owen
  14. 79' B. Budko H. de Wit
  15. 86' K. Toppenberg A. Oufkir
  16. 87' K. Goes M. Ghaddari
  17. 87' N. Gyamfi-Amoah F. Pohl
  18. 90'+3 Nana Gyamfi-Amoah
  19. FT2-1

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1K. Zeggen
  2. 2J. Zwart
  3. 3R. Ichihara
  4. 4F. Elkjaer
  5. 5J. Esajas▼ 46'
  6. 6R. Robbemond▼ 73'
  7. 10H. de Wit▼ 79'
  8. 8J. Oerip
  9. 7A. Oufkir▼ 86'
  10. 9Y. van den Ban▼ 73'
  11. 11T. de Wit

Dự bị 10

  1. 23I. Ka
  2. 16K. Schilder
  3. 15S. Simons
  4. 12K. Inge
  5. 14M. Menu▲ 46'
  6. 20B. Budko▲ 79'
  7. 21J. Sijbrands▲ 73'
  8. 18M. Roede
  9. 17K. Toppenberg▲ 86'
  10. 19J. Bergraaf▲ 73'
Jong Utrecht Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa
  2. 2Y. Sbai
  3. 3J. Schuldes
  4. 14W. Kooy
  5. 5P. Kloosterboer▼ 56'
  6. 11V. Plantinga
  7. 10M. Ghaddari▼ 87'
  8. 6F. Pohl▼ 87'
  9. 8D. Laaouina▼ 56'
  10. 7B. Menzo
  11. 9E. C. Owen▼ 75'

Dự bị 11

  1. 32M. Tsankov
  2. 31J. Eversen
  3. 18J. Sneijder▲ 56'
  4. 13A. Aslani
  5. 12M. Havelka
  6. 16K. Goes▲ 87'
  7. 21L. Rietveld
  8. 20J. Hunte▲ 75'
  9. 22T. den Boggende
  10. 19R. Omorowa▲ 56'
  11. 17N. Gyamfi-Amoah▲ 87'

Thống kê

017
630
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm12
6Trúng đích5
11Chệch đích5
9Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
523Chuyền bóng348
85%Chính xác chuyền77%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu6
35Ghi được6
17Thủng lưới20
3.18Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn6
27Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu