MVV
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Utrecht

MVV vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: MVV 1-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 2, Jong Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
WWLWD MVV
LLLLD Jong Utrecht
  1. 43' D. Timber C. Mamengi
  2. HT0-0
  3. 65' D. Rocha M. Remans
  4. 69' Lynden Edhart
  5. 71' Dylan Timber
  6. 73' G. Yah R. Shein
  7. 77' J. Steuckers · O. Džepar 1-0
  8. 81' R. El Azrak J. Steuckers
  9. 83' D. Versluis L. Edhart
  10. 83' J. Rawlins A. Boumenjal
  11. 83' Y. Ikeshita W. Kooy
  12. 89' Clint Essers
  13. 89' Yannick Leliendal
  14. FT1-0

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 8.5
  2. 6C. Essers 7.3
  3. 2R. Van Helden 6.7
  4. 4M. Waem 7.6
  5. 21L. Labylle 7.5
  6. 8N. Souren 7.2
  7. 11O. Džepar 7.7
  8. 9M. Remans ▼ 65' 6.2
  9. 16J. Steuckers ▼ 81' 8.5
  10. 14R. van Bommel 7.5
  11. 10K. Kostons 6.6

Dự bị 12

  1. 22D. Rocha ▲ 65' 6.7
  2. 27R. El Azrak ▲ 81' 6.3
  3. 28J. Vijgen
  4. 30N. El Basri
  5. 7S. Blummel
  6. 24S. Penders
  7. 23L. Ancion
  8. 15L. Noviello
  9. 31M. Kleinen
  10. 17T. van Bommel
  11. 1T. Lambrix
  12. 3R. Zeegers
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 7.2
  2. 2A. Boumenjal ▼ 83' 6.6
  3. 3W. Kooy ▼ 83' 7.2
  4. 14C. Mamengi ▼ 43' 6.9
  5. 5Y. Leliendal 6.5
  6. 8R. Shein ▼ 73' 6.9
  7. 6I. Jenner 7.5
  8. 11D. Sanches Fernandes 7.3
  9. 9E. Reijnders 6.9
  10. 7L. Edhart ▼ 83' 6.9
  11. 10M. Rijks 6.9

Dự bị 9

  1. 23D. Timber ▲ 43' 6.6
  2. 18G. Yah ▲ 73' 6.5
  3. 19D. Versluis ▲ 83' 6.5
  4. 12J. Rawlins ▲ 83' 6.5
  5. 22Y. Ikeshita ▲ 83' 6.7
  6. 16K. Gadellaa
  7. 20T. Augustinus-Jensen
  8. 15J. Vertrouwd
  9. 31S. van der Heijden

Thống kê

015
430
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm16
6Trúng đích7
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
5Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
7Cứu thua5
496Chuyền bóng369
394Chuyền chính xác268
79%Chính xác chuyền73%

So sánh

44Trận đấu43
84Ghi được44
75Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu