MVV vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: MVV 3-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MVV thắng 3, hòa 2, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WWLWD MVV
- LLLLL Jong Utrecht
- 25' B. Smeets · F. Slegers 1-0
- HT1-0
- 50' D. Livramento 2-0
- 63' ▲ G. Yah ▼ A. Blake
- 63' ▲ A. Oehlers ▼ O. van Eldik
- 63' ▲ R. El Arguioui ▼ S. Andersen
- 63' ▲ L. Edhart ▼ M. Akkerman
- 73' Marko Kleinen
- 75' ▲ R. Buifrahi ▼ M. Remans
- 77' Joshua Mukeh
- 78' ▲ N. El Basri ▼ M. Kleinen
- 82' Ozgur Aktas
- 87' B. Smeets · R. Buifrahi 3-0
- 88' ▲ S. Penders ▼ B. Smeets
- FT3-0
Đội hình
- 12R. Matthys
- 32T. Zeegers
- 3Ö. Aktaş
- 4W. Coomans
- 21L. Labylle
- 31M. Kleinen▼ 78'
- 8N. Souren
- 18F. Slegers
- 5B. Smeets▼ 88'
- 9M. Remans▼ 75'
- 22D. Livramento
Dự bị 10
- 11R. Buifrahi▲ 75'
- 6N. El Basri▲ 78'
- 14S. Penders▲ 88'
- 23J. Op De Beeck
- 29J. Bartele
- 24E. Yetimoglu
- 28N. Bouchentouf
- 25D. Tehubyuluw
- 20B. Nieling
- 1T. Lambrix
- 1K. Gadellaa
- 2R. van Hees
- 3N. Viereck
- 14J. Mukeh
- 5N. Held
- 10S. van der Wegen
- 6S. Andersen▼ 63'
- 8O. van Eldik▼ 63'
- 7M. Akkerman▼ 63'
- 9J. van de Haar
- 11A. Blake▼ 63'
Dự bị 11
- 25G. Yah▲ 63'
- 22A. Oehlers▲ 63'
- 16R. El Arguioui▲ 63'
- 20L. Edhart▲ 63'
- 31D. Remie
- 19M. Rijks
- 18N. Bukala
- 12A. Boumenjal
- 21T. Augustinus-Jensen
- 17E. Schlichting
- 24B. Hardley
Thống kê
02⚑5
⚑110
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
8Trúng đích5
2Chệch đích7
2Bị chặn2
5Phạt góc1
6Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
479Chuyền bóng509
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
42Trận đấu43
72Ghi được36
67Thủng lưới86
1.71Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai17