MVV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Utrecht

MVV vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MVV thắng 3, hòa 2, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WWLWD MVV
LLLLL Jong Utrecht
  1. 2' I. Breugelmans · L. Daneels 1-0
  2. 6' 1-1 B. Menzo · M. Ghaddari
  3. 16' Emeka Adeile
  4. 27' J. Sneijder N. Beulens
  5. 45'+4 Lennerd Daneels
  6. 45'+1 J. Pawirodihardjo T. Vinogradac
  7. HT1-1
  8. 46' E. Sierra · D. Asante 2-1
  9. 58' N. Gyamfi-Amoah E. Adiele
  10. 85' M. Havelka B. Menzo
  11. 85' J. Hunte L. Rietveld
  12. 88' T. Verheijen D. Asante
  13. FT2-1

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edwin Hermans
  1. 1H. Wentges
  2. 17S. van der Wegen
  3. 22I. Breugelmans
  4. 6F. Dicke
  5. 2M. Hofland
  6. 18E. Sierra
  7. 8S. Van Dessel
  8. 21D. Asante▼ 88'
  9. 10O. Dumont
  10. 7L. Daneels
  11. 9T. Vinogradac▼ 45'

Dự bị 9

  1. 12S. van der Heijden
  2. 14M. Kuipers
  3. 16R. Klaasen
  4. 3W. Coomans
  5. 11T. Verheijen▲ 88'
  6. 26A. Mansala Mpudi
  7. 20A. Amgar
  8. 19J. Pawirodihardjo▲ 45'
  9. 23V. Goffings
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink
  2. 5V. Plantinga
  3. 2N. Beulens▼ 27'
  4. 3J. Schuldes
  5. 14E. Adiele▼ 58'
  6. 6M. Ghaddari
  7. 8D. Laaouina
  8. 7B. Menzo▼ 85'
  9. 10T. den Boggende
  10. 11L. Rietveld▼ 85'
  11. 9N. Dundas

Dự bị 10

  1. 32M. Tsankov
  2. 31J. Eversen
  3. 18J. Sneijder▲ 27'
  4. 13A. Aslani
  5. 12M. Havelka▲ 85'
  6. 15N. de Vos
  7. 17N. Gyamfi-Amoah▲ 58'
  8. 19J. Hunte▲ 85'
  9. 21J. Eujen
  10. 16T. Wellerdieck

Thống kê

013
510
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm15
7Trúng đích3
4Chệch đích6
2Bị chặn6
3Phạt góc5
3Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
424Chuyền bóng312
79%Chính xác chuyền68%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

14Trận đấu6
20Ghi được6
22Thủng lưới20
1.43Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu