MVV
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Utrecht

MVV vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MVV thắng 3, hòa 2, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WWLWD MVV
LLLLL Jong Utrecht
  1. 4' 0-1 T. den Boggende
  2. 12' J. Eversen M. Eppink
  3. 44' Lenn-Minh Tran
  4. HT0-1
  5. 46' N. El Basri R. Klaasen
  6. 47' 0-2 R. El Arguioui11m
  7. 61' V. Plantinga J. van Ommeren
  8. 61' N. Dundas O. Agougil
  9. 61' B. Menzo R. El Arguioui
  10. 65' K. Sy L. M. Tran
  11. 70' S. Braken11m 1-2
  12. 81' Sil van der Wegen
  13. 83' M. Kuipers D. Asante
  14. 83' L. Foubert M. Kleinen
  15. 85' S. Ebite
  16. 90'+2 Sil van der Wegen
  17. 90'+2 Sil van der Wegen
  18. 90'+1 S. Francis A. Zaian
  19. 90' I. Breugelmans · I. Silva Timas 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edwin Hermans
  1. 1S. Westerveld
  2. 32L. M. Tran▼ 65'
  3. 22I. Breugelmans
  4. 24A. Zaian▼ 90'
  5. 25D. Tehubijuluw
  6. 31M. Kleinen▼ 83'
  7. 38R. Klaasen▼ 46'
  8. 21D. Asante▼ 83'
  9. 8S. Van Dessel
  10. 10I. Silva Timas
  11. 9S. Braken

Dự bị 10

  1. 40R. Geerinck
  2. 23S. van der Heijden
  3. 2S. Francis▲ 90'
  4. 14M. Kuipers▲ 83'
  5. 39K. Sy▲ 65'
  6. 26M. van Kempen
  7. 28A. Amgar
  8. 17A. Kassimi
  9. 27L. Foubert▲ 83'
  10. 6N. El Basri▲ 46'
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink▼ 12'
  2. 2S. van der Wegen
  3. 14W. Kooy
  4. 3N. Viereck
  5. 5P. Kloosterboer
  6. 6J. van Ommeren▼ 61'
  7. 8O. Agougil▼ 61'
  8. 7M. Ghaddari
  9. 10R. El Arguioui▼ 61'
  10. 11M. Jensen
  11. 9T. den Boggende

Dự bị 11

  1. 31J. Eversen▲ 12'
  2. 32M. Tsankov
  3. 15V. Plantinga▲ 61'
  4. 13B. van den Boogaard
  5. 16H. van der Mast
  6. 20N. Dundas▲ 61'
  7. 18J. Sneijder
  8. 21L. Edhart
  9. 22G. Arcos
  10. 17B. Menzo▲ 61'
  11. 19S. Ebite▲ 85'

Thống kê

015
121
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm17
3Trúng đích6
12Chệch đích6
4Bị chặn5
5Phạt góc1
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
479Chuyền bóng426
76%Chính xác chuyền76%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu41
45Ghi được61
81Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu