Roda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Roda vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 6, hòa 0, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
C. Ruperti
Phong độ
LWWDD Roda
WDLLL Dordrecht
  1. 26' Anouar El Azzouzi
  2. 37' A. van der Heide L. Daneels
  3. HT0-0
  4. 63' J. Pinas A. Baldé
  5. 66' S. Ouaissa T. Bijleveld
  6. 66' R. Postema P. Sieben
  7. 77' B. Reemst A. Aberkane
  8. 77' P. Doesburg S. Longo
  9. 80' B. Limbombe 1-0
  10. 83' A. Miceli M. Savastano
  11. 90' N. Vossebelt B. Limbombe
  12. FT1-0

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 21M. Nicolas 7.9
  2. 44B. Reith 8.2
  3. 13N. Röseler 7.9
  4. 20X. Lambrix 7.3
  5. 5T. Douglas 7.3
  6. 14L. Daneels ▼ 37' 6.2
  7. 6L. Hartjes 7.0
  8. 10T. Bijleveld ▼ 66' 6.3
  9. 7B. Limbombe ▼ 90' 7.3
  10. 9D. Vente 7.3
  11. 11P. Sieben ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 26A. van der Heide ▲ 37' 7.5
  2. 25S. Ouaissa ▲ 66' 6.6
  3. 29R. Postema ▲ 66' 7.0
  4. 8N. Vossebelt ▲ 90'
  5. 36L. Hamers
  6. 18F. Sposito
  7. 17J. Takidine
  8. 31J. Mpie
  9. 4G. Joppen
  10. 1R. de Boer
  11. 23F. Mayer
  12. 15A. Barak
Dordrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.6
  2. 6A. El Azzouzi 7.2
  3. 21T. van Huizen 7.2
  4. 5M. Savastano ▼ 83' 6.7
  5. 16A. Aberkane ▼ 77' 7.2
  6. 27Ş. Çetin 6.0
  7. 10J. Schuurman 7.5
  8. 28Elso Brito 7.2
  9. 11B. Camara 7.3
  10. 9S. Longo ▼ 77' 6.6
  11. 22A. Baldé ▼ 63' 6.7

Dự bị 6

  1. 7J. Pinas ▲ 63' 6.7
  2. 8B. Reemst ▲ 77' 6.6
  3. 19P. Doesburg ▲ 77' 6.3
  4. 4A. Miceli ▲ 83' 6.5
  5. 24B. Smolarczyk
  6. 31T. Doornbusch

Thống kê

007
310
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm10
8Trúng đích4
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
7Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua7
488Chuyền bóng394
405Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền77%

So sánh

43Trận đấu44
57Ghi được48
67Thủng lưới83
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu