Dordrecht vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-1 Roda tại Eerste Divisie, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 0, Roda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- LLWWD Roda
- 22' 0-1 J. Nisbet
- HT0-1
- 46' ▲ J. van Aken ▼ B. Hardley
- 46' ▲ L. Roman ▼ N. Rossi
- 52' Koen Jansen
- 54' Jeremiah Mensah
- 58' Anthony van den Hurk
- 65' ▲ L. Woudenberg ▼ B. Mpanzu
- 71' ▲ J. Kruiver ▼ M. Paulissen
- 78' ▲ R. van Asten ▼ A. Lechkar
- 78' ▲ B. Marsman ▼ X. van den Berg
- 78' ▲ J. Sleegers ▼ J. Mensah
- 82' Lucas Beerten
- 83' Martin Vetkal
- 84' ▲ N. Felicia ▼ M. Vetkal
- 90'+2 ▲ N. Maoujoudi ▼ J. Nisbet
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Raatsie
- 2A. Lechkar▼ 78'
- 8S. Vugts
- 44B. Hardley▼ 46'
- 5B. Mpanzu▼ 65'
- 21M. Vetkal▼ 84'
- 4J. Pinas
- 7N. Venema
- 10A. Ouarghi
- 11N. Rossi▼ 46'
- 77D. Sits
Dự bị 11
- 28T. Coremans
- 13D. Hogervorst
- 23L. Woudenberg▲ 65'
- 22J. van Aken▲ 46'
- 6L. Riccio
- 14S. Bae
- 18R. van Asten▲ 78'
- 16L. Roman▲ 46'
- 34M. Kessrioui
- 29N. Felicia▲ 84'
- 17Y. Younous
- 1J. Treichel
- 3M. Tol
- 11D. Dorenbosch
- 15L. Beerten
- 14X. van den Berg▼ 78'
- 6M. Paulissen▼ 71'
- 24J. Deom
- 5K. Jansen
- 8J. Mensah▼ 78'
- 4J. Nisbet▼ 90'
- 9A. van den Hurk
Dự bị 9
- 21M. Stojcevic
- 28J. van Damme
- 22J. Kruiver▲ 71'
- 25B. Marsman▲ 78'
- 30Y. Stevelmans
- 32N. Maoujoudi▲ 90'
- 26J. Sleegers▲ 78'
- 31L. Ferati
- 19N. Crabu
Thống kê
01⚑7
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích1
7Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
500Chuyền bóng364
84%Chính xác chuyền81%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
10Trận đấu7
19Ghi được9
23Thủng lưới10
1.9Bàn thắng mỗi trận1.29
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3