Dordrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Roda

Dordrecht vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-2 Roda tại Eerste Divisie, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 0, Roda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LWWDD Roda
  1. 15' 0-1 B. Limbombe · D. Vente
  2. 29' 0-2 G. Joppen
  3. 32' Anouar El Azzouzi
  4. 42' Jerailly Wielzen
  5. HT0-2
  6. 54' X. Lambrix A. Barak
  7. 60' M. Noc B. Camara
  8. 61' A. Miceli S. Tremour
  9. 65' B. Reemst M. Savastano
  10. 69' Xander Lambrix
  11. 80' Ş. Abalı J. van der Avert
  12. 80' P. Doesburg J. Wielzen
  13. 81' A. van der Heide M. Mallahi
  14. 87' Sefik Abali
  15. 90'+1 F. Mayer B. Limbombe
  16. 90' T. van de Pavert P. Sieben
  17. 90' J. Mpie X. Emmers
  18. FT0-2

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.3
  2. 18J. Wielzen ▼ 80' 7.0
  3. 6A. El Azzouzi 6.2
  4. 21T. van Huizen 7.7
  5. 14J. van der Avert ▼ 80' 6.2
  6. 5M. Savastano ▼ 65' 6.5
  7. 11B. Camara ▼ 60' 6.5
  8. 10J. Schuurman 7.3
  9. 20M. Suray 6.6
  10. 23S. Tremour ▼ 61' 5.9
  11. 15S. Longo 6.7

Dự bị 8

  1. 17M. Noc ▲ 60' 6.5
  2. 4A. Miceli ▲ 61' 6.6
  3. 8B. Reemst ▲ 65' 6.6
  4. 25Ş. Abalı ▲ 80' 6.7
  5. 19P. Doesburg ▲ 80' 6.3
  6. 31T. Doornbusch
  7. 3D. Koswal
  8. 27T. Tearr
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 7.2
  2. 44B. Reith 6.7
  3. 13N. Röseler 7.9
  4. 4G. Joppen 8.0
  5. 15A. Barak ▼ 54' 6.2
  6. 35B. Bouchouari 7.5
  7. 11P. Sieben ▼ 90' 7.3
  8. 27M. Mallahi ▼ 81' 6.6
  9. 22X. Emmers ▼ 90' 7.2
  10. 7B. Limbombe ▼ 90' 7.9
  11. 9D. Vente 7.7

Dự bị 8

  1. 20X. Lambrix ▲ 54' 6.3
  2. 26A. van der Heide ▲ 81' 6.3
  3. 23F. Mayer ▲ 90'
  4. 3T. van de Pavert ▲ 90'
  5. 31J. Mpie ▲ 90'
  6. 17J. Takidine
  7. 25S. Ouaissa
  8. 37D. Vranken

Thống kê

036
510
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm16
1Trúng đích10
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
400Chuyền bóng551
321Chuyền chính xác488
80%Chính xác chuyền89%

So sánh

44Trận đấu43
48Ghi được57
83Thủng lưới67
1.09Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu