Roda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dordrecht

Roda vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 0, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
LWWDD Roda
WDLLL Dordrecht
  1. 20' Michael Breij
  2. 37' 0-1 L. Sunderland · Y. Eduardo
  3. HT0-1
  4. 46' Seung-gyun Bae
  5. 46' S. Bae L. Sunderland
  6. 62' J. van der Sluijs R. van Asten
  7. 65' R. Leijten C. Seedorf
  8. 65' L. Maiorano I. Takidine
  9. 66' M. Afaker J. Pynadath
  10. 71' Marouane Afaker
  11. 76' J. Timmermans J. Kruiver
  12. 80' 0-2 N. Venema · M. Afaker
  13. 82' S. Vugts N. Venema
  14. 88' D. Lajud Martinez I. Griffith
  15. 88' F. Janssen J. Deom
  16. 90'+5 Marco Tol
  17. 90'+6 Celton Biai
  18. 90'+5 Yannick Eduardo
  19. 90' F. Janssen · L. Maiorano 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel
  2. 22J. Kruiver▼ 76'
  3. 3M. Tol
  4. 28J. Foss
  5. 8J. P. Muller
  6. 24J. Deom▼ 88'
  7. 4J. Nisbet
  8. 29I. Takidine▼ 65'
  9. 11I. Griffith▼ 88'
  10. 7C. Seedorf▼ 65'
  11. 14M. Breij

Dự bị 9

  1. 2J. Timmermans▲ 76'
  2. 17D. Lajud Martinez▲ 88'
  3. 19Y. Stevelmans
  4. 20R. Leijten▲ 65'
  5. 21B. Zich
  6. 23J. Steins
  7. 27D. Aslachanov
  8. 34L. Maiorano▲ 65'
  9. 35F. Janssen▲ 88'
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dirk Kuijt
  1. 63C. Biai
  2. 2J. van Aken
  3. 4A. Drakpe
  4. 23L. Woudenberg
  5. 5J. Hilton
  6. 8L. Sunderland▼ 46'
  7. 21M. Vetkal
  8. 14J. Pynadath▼ 66'
  9. 18R. van Asten▼ 62'
  10. 7N. Venema▼ 82'
  11. 46Y. Eduardo

Dự bị 12

  1. 1T. Coremans
  2. 9S. Carrillo
  3. 10J. van der Sluijs▲ 62'
  4. 11M. Afaker▲ 66'
  5. 15Y. M'Bemba
  6. 16S. Bae▲ 46'
  7. 20Igor
  8. 24G. Huitzing
  9. 25S. Vugts▲ 82'
  10. 27J. Ezeb
  11. 28L. Codutti
  12. 77S. Verdonk

Thống kê

028
440
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích3
3Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
505Chuyền bóng332
84%Chính xác chuyền75%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu42
74Ghi được51
69Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu