FC Eindhoven
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Den Bosch

FC Eindhoven vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 4-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 16 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 5, hòa 2, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
WLLLD FC Eindhoven
DLWLL Den Bosch
  1. 5' E. Rottier · C. Brym 1-0
  2. 21' N. Bannis · J. Janssen 2-0
  3. 35' 2-1 R. Leijten · A. Ahannach
  4. HT2-1
  5. 46' N. Möller S. Maas
  6. 56' S. van Bakel R. Leijten
  7. 56' C. Brym · B. De Keersmaecker 3-1
  8. 68' Faris Hammouti
  9. 73' D. Halilović S. van der Heijden
  10. 77' O. Kökcü E. Rottier
  11. 78' E. Patoulidis R. Mulders
  12. 84' Anass Ahannach
  13. 88' L. Diaby-Fadiga N. Bannis
  14. 90'+3 L. Diaby-Fadiga · C. Brym 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Penders
  1. 1N. Bertrams 6.2
  2. 33C. Seedorf 6.9
  3. 3M. Amevor 6.3
  4. 28J. Janssen 7.2
  5. 99T. Persyn 6.9
  6. 27D. Dorenbosch 6.5
  7. 17B. De Keersmaecker 7.3
  8. 7J. Dahlhaus 7.3
  9. 25C. Brym ⇢2 8.7
  10. 22E. Rottier ▼ 77' 7.0
  11. 10N. Bannis ▼ 88' 7.5

Dự bị 12

  1. 20O. Kökcü ▲ 77' 6.6
  2. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 88' 7.7
  3. 2J. Ogenia
  4. 21C. Faber
  5. 32Rodrigo Rêgo
  6. 12J. Borgmans
  7. 31T. Odunze
  8. 45Y. Azzagari
  9. 5P. Bogaers
  10. 23K. Oostenbrink
  11. 8S. van Doorm
  12. 19D. Enokpa
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 5.9
  2. 18R. Mulders ▼ 78' 6.0
  3. 15T. van Grunsven 6.3
  4. 3V. van den Bogert 6.6
  5. 24S. Maas ▼ 46' 6.0
  6. 7A. Ahannach 7.5
  7. 8S. van der Heijden ▼ 73' 6.3
  8. 22F. Hammouti 6.3
  9. 11D. Verbeek 6.5
  10. 20R. Leijten ▼ 56' 7.0
  11. 10J. Konings 6.5

Dự bị 8

  1. 9N. Möller ▲ 46' 6.7
  2. 19S. van Bakel ▲ 56' 6.5
  3. 6D. Halilović ▲ 73' 6.5
  4. 42E. Patoulidis ▲ 78' 6.2
  5. 31L. Vrolijks
  6. 4D. Ryan
  7. 2J. van Hedel
  8. 21K. Sikking

Thống kê

001
420
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm4
7Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
1Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
352Chuyền bóng467
274Chuyền chính xác377
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

48Trận đấu46
72Ghi được77
70Thủng lưới93
1.5Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu