Den Bosch
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Eindhoven

Den Bosch vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 5-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Phong độ
WDLWL Den Bosch
LWLLL FC Eindhoven
  1. 8' 0-1 K. van Veen · M. de Jonge
  2. 13' S. Karlsson Grach · K. Monzialo 1-1
  3. 23' S. Karlsson Grach · M. Laros 2-1
  4. 39' K. Monzialo · D. De Corte 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' H. Ali R. van de Riet
  7. 46' E. Eksi J. Elbers
  8. 53' D. De Corte 4-1
  9. 63' N. Munsters X. Blomme
  10. 63' A. Bryson K. van Veen
  11. 68' Kevin Felida
  12. 74' S. Barglan K. Felida
  13. 74' B. Wang I. Boumassaoudi
  14. 74' E. Semedo K. Monzialo
  15. 74' H. Deenen J. Poortvliet
  16. 80' R. Wolters S. Karlsson Grach
  17. 84' 4-2 H. Ali
  18. 90' S. Barglan 5-2
  19. FT5-2

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bart Schreuder
  1. 1P. van de Merbel
  2. 22J. Fortes
  3. 4J. Van Heertum
  4. 3S. Maas
  5. 33M. Laros
  6. 6K. Felida▼ 74'
  7. 10D. De Corte
  8. 18H. Eikelboom
  9. 8K. Monzialo▼ 74'
  10. 9S. Karlsson Grach▼ 80'
  11. 40I. Boumassaoudi▼ 74'

Dự bị 10

  1. 21F. Murre
  2. 31T. Bijlsma
  3. 25S. Broker
  4. 2S. Barglan▲ 74'
  5. 41K. de Rooij
  6. 16B. Wang▲ 74'
  7. 39S. van Daalen
  8. 7G. Sille
  9. 17E. Semedo▲ 74'
  10. 19R. Wolters▲ 80'
FC Eindhoven
  1. 1J. Borgmans
  2. 22C. Essers
  3. 4J. Poortvliet▼ 74'
  4. 44O. Renfrum
  5. 20R. van de Riet▼ 46'
  6. 35J. Elbers▼ 46'
  7. 6G. Beaumont
  8. 11M. de Jonge
  9. 8X. Blomme▼ 63'
  10. 19S. Baartmans
  11. 9K. van Veen▼ 63'

Dự bị 12

  1. 31N. Janssen
  2. 30D. N. Fancito
  3. 17L. Netten
  4. 5R. Boon
  5. 29H. Ali▲ 46'
  6. 25L. Smulders
  7. 14N. Munsters▲ 63'
  8. 23R. Meijer
  9. 7H. Deenen▲ 74'
  10. 13A. Bryson▲ 63'
  11. 27E. Eksi▲ 46'
  12. 21A. Ozcan

Thống kê

016
100
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm8
8Trúng đích3
7Chệch đích2
5Bị chặn3
6Phạt góc1
9Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
419Chuyền bóng393
79%Chính xác chuyền76%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

8Trận đấu10
16Ghi được12
12Thủng lưới21
2Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu