Den Bosch vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- WDLWL Den Bosch
- LWLLL FC Eindhoven
- 43' ▲ T. Sas ▼ C. Seedorf
- HT0-0
- 55' 0-1 O. Kökçü · T. Sas
- 62' ▲ I. Boumassaoudi ▼ S. Ogbaidze
- 78' ▲ T. Kalinauskas ▼ R. Leijten
- 80' ▲ A. Priske ▼ E. Rottier
- 80' ▲ J. Dahlhaus ▼ S. Simons
- 84' ▲ S. Barglan ▼ S. Maas
- 84' ▲ R. Bluyssen ▼ D. Gyamfi
- 90'+1 ▲ M. van Rosmalen ▼ O. Kökçü
- FT0-1
Đội hình
- 75J. Ojrzyński
- 45D. Gyamfi▼ 84'
- 27R. Henning
- 24S. Maas▼ 84'
- 5L. Mbete
- 14N. de Groot
- 4Y. Ikeshita
- 6G. Zelalem
- 30S. Ogbaidze▼ 62'
- 99K. Kostorz
- 20R. Leijten▼ 78'
Dự bị 9
- 40I. Boumassaoudi▲ 62'
- 17T. Kalinauskas▲ 78'
- 47S. Barglan▲ 84'
- 8R. Bluyssen▲ 84'
- 31L. Vrolijks
- 3V. van den Bogert
- 34Y. Keijser
- 1J. Roggeveen
- 41R. Goutier
- 26J. Brondeel
- 3M. Amevor
- 18F. Limouri
- 15L. Wouters
- 33C. Seedorf▼ 43'
- 8S. van Doorm
- 6D. Dorenbosch
- 2J. Ogenia
- 10O. Kökçü▼ 90'
- 23S. Simons▼ 80'
- 22E. Rottier▼ 80'
Dự bị 10
- 25T. Sas▲ 43'
- 9A. Priske▲ 80'
- 7J. Dahlhaus▲ 80'
- 21M. van Rosmalen▲ 90'
- 30N. Fancito
- 19D. Garden
- 45Y. Azzagari
- 32Rodrigo Rêgo
- 20N. Achenteh
- 12J. Borgmans
Thống kê
00⚑7
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm9
1Trúng đích2
4Chệch đích3
5Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi7
1Cứu thua1
471Chuyền bóng414
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu46
44Ghi được52
80Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai35