Den Bosch vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-3 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 2, FC Eindhoven thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Trọng tài
- R. Hensgens
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- WLLLD FC Eindhoven
- 8' 0-1 N. Bannis
- 17' ▲ R. Leijten ▼ J. Konings
- 23' 0-2 C. Seedorf · N. Bannis
- 25' Brian De Keersmaecker
- 33' 0-3 N. Bannis11m
- HT0-3
- 46' ▲ S. van Bakel ▼ Asier Córdoba
- 52' A. Ahannach 1-3
- 55' ▲ T. Persyn ▼ D. Enokpa
- 69' ▲ J. Ogenia ▼ E. Rottier
- 69' ▲ K. Oostenbrink ▼ S. van Doorm
- 70' ▲ J. van Hedel ▼ R. Mulders
- 70' ▲ P. Bogaers ▼ Rodrigo Rêgo
- 73' Tibo Persyn
- 75' Steven van der Heijden
- 81' ▲ T. Regouin ▼ D. Halilović
- 83' Jordy van der Winden
- 87' ▲ M. Sanoh ▼ N. Bannis
- FT1-3
Đội hình
- 1W. van der Steen 6.2
- 18R. Mulders ▼ 70' 6.9
- 3V. van den Bogert 6.6
- 4D. Ryan 7.3
- 5J. van der Winden 7.3
- 6D. Halilović ▼ 81' 6.5
- 8S. van der Heijden 6.9
- 11D. Verbeek 6.7
- 7A. Ahannach ⚽ 7.0
- 23Asier Córdoba ▼ 46' 6.7
- 10J. Konings ▼ 17' 6.3
Dự bị 9
- 20R. Leijten ▲ 17' 5.9
- 19S. van Bakel ▲ 46' 6.3
- 2J. van Hedel ▲ 70' 6.7
- 28T. Regouin ▲ 81' 6.7
- 21K. Sikking
- 24S. Maas
- 15T. van Grunsven
- 14N. de Groot
- 31L. Vrolijks
- 1N. Bertrams 6.7
- 3M. Amevor 6.7
- 4M. Peijnenburg 7.3
- 32Rodrigo Rêgo ▼ 70' 6.6
- 33C. Seedorf ⚽ 7.7
- 8S. van Doorm ▼ 69' 7.7
- 17B. De Keersmaecker 6.7
- 7J. Dahlhaus 7.2
- 22D. Enokpa ▼ 55' 6.3
- 10N. Bannis ⚽2 ⇢ ▼ 87' 8.7
- 26E. Rottier ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 99T. Persyn ▲ 55' 6.5
- 2J. Ogenia ▲ 69' 6.2
- 23K. Oostenbrink ▲ 69' 6.9
- 5P. Bogaers ▲ 70' 6.3
- 77M. Sanoh ▲ 87' 6.6
- 12J. Borgmans
- 27D. Dorenbosch
- 21C. Faber
- 9L. Diaby-Fadiga
- 28J. Janssen
- 14P. Kestens
- 31T. Odunze
Thống kê
02⚑12
⚑520
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm15
3Trúng đích7
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
12Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
518Chuyền bóng251
417Chuyền chính xác148
81%Chính xác chuyền59%
So sánh
46Trận đấu48
77Ghi được72
93Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai40