Den Bosch
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Eindhoven

Den Bosch vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
WDLWL Den Bosch
LWLLL FC Eindhoven
  1. 32' Hicham Acheffay
  2. 40' D. Gravenberch · N. de Groot 1-0
  3. 45'+1 1-1 D. Dorenbosch · B. van Schuppen
  4. HT1-1
  5. 64' R. van Hedel H. Acheffay
  6. 64' R. Mulders Sheddy Barglan
  7. 67' S. Henderikx · M. Laros 2-1
  8. 70' Teun van Grunsven
  9. 70' Rein van Hedel
  10. 76' J. Konings S. Simons
  11. 76' T. Simons T. Douglas
  12. 81' M. Peijnenburg D. Huisman
  13. 83' D. Kuijpers D. Gravenberch
  14. 87' M. Soomets T. van Grunsven
  15. 90'+5 Denzel Kuijpers
  16. 90' J. Kwaaitaal T. Persyn
  17. 90'+1 2-2 B. van Schuppen · T. Simons
  18. FT2-2

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel
  2. 47Sheddy Barglan▼ 64'
  3. 15T. van Grunsven▼ 87'
  4. 5S. Henderikx
  5. 14N. de Groot
  6. 23M. Bakaľa
  7. 33M. Laros
  8. 17B. Burgering
  9. 20H. Acheffay▼ 64'
  10. 40I. Boumassaoudi
  11. 22D. Gravenberch▼ 83'

Dự bị 9

  1. 8R. van Hedel▲ 64'
  2. 18R. Mulders▲ 64'
  3. 21D. Kuijpers▲ 83'
  4. 6M. Soomets▲ 87'
  5. 31T. Bijlsma
  6. 19D. Jonathans
  7. 29Z. El Bakkali
  8. 4S. Oerlemans
  9. 1M. Bakker
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel
  2. 99T. Persyn▼ 90'
  3. 33C. Seedorf
  4. 24S. van Aarle
  5. 25T. Douglas▼ 76'
  6. 6D. Dorenbosch
  7. 15D. Huisman▼ 81'
  8. 7S. Blummel
  9. 10B. van Schuppen
  10. 8S. Simons▼ 76'
  11. 9R. Janga

Dự bị 8

  1. 23J. Konings▲ 76'
  2. 14T. Simons▲ 76'
  3. 4M. Peijnenburg▲ 81'
  4. 45J. Kwaaitaal▲ 90'
  5. 5M. Swerts
  6. 31J. Manders
  7. 1J. Borgmans
  8. 18F. Limouri

Thống kê

0410
200
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
8Trúng đích3
7Chệch đích3
4Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
1Cứu thua7
418Chuyền bóng468
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu47
67Ghi được74
62Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu