De Graafschap
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VVV Venlo

De Graafschap vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 1, VVV Venlo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
DLLLL De Graafschap
LWWWL VVV Venlo
  1. 18' C. Neghli 1-0
  2. 41' 1-1 T. Verheijen · S. Braken
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Roemer C. Johansson
  5. 55' 1-2 S. Braken11m
  6. 64' B. Koglin R. Sedláček
  7. 64' J. Kluskens T. Verheijen
  8. 67' C. Benschop H. Bouihrouchane
  9. 75' B. Önal S. de Jong
  10. 77' Ö. Yaşar N. Venema
  11. 81' M. Kaandorp D. Gravenberch
  12. 81' D. Haen X. Schenk
  13. 81' H. Acheffay G. Korte
  14. 90'+4 M. van Rooijen S. Braken
  15. FT1-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.2
  2. 27R. Schouten 7.7
  3. 22Jeffry Fortes 6.3
  4. 20R. Hillen 7.7
  5. 4X. Schenk ▼ 81' 6.9
  6. 14C. Neghli 8.2
  7. 23P. Brittijn 6.3
  8. 18H. Bouihrouchane ▼ 67' 6.5
  9. 10S. de Jong ▼ 75' 6.7
  10. 9D. Gravenberch ▼ 81' 6.5
  11. 11G. Korte ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 35C. Benschop ▲ 67' 6.6
  2. 33B. Önal ▲ 75' 7.2
  3. 24M. Kaandorp ▲ 81' 6.7
  4. 17D. Haen ▲ 81' 6.7
  5. 7H. Acheffay ▲ 81' 6.3
  6. 3J. Lammers
  7. 8J. Schuurman
  8. 5R. Baas
  9. 45E. van der Heiden
  10. 32M. Bakker
  11. 16T. Wieggers
  12. 34A. Yadir
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruijs
  1. 38L. Zima 7.2
  2. 13R. Sedláček ▼ 64' 6.6
  3. 4R. Ketting 6.6
  4. 3S. Dirks 6.6
  5. 5S. Janssen 6.7
  6. 8K. de Boer 7.3
  7. 16R. Klaasen 6.7
  8. 11T. Verheijen ▼ 64' 7.2
  9. 10N. Venema ▼ 77' 6.2
  10. 7C. Johansson ▼ 46' 6.3
  11. 9S. Braken ▼ 90' 7.6

Dự bị 10

  1. 19Y. Roemer ▲ 46' 6.2
  2. 2B. Koglin ▲ 64' 6.7
  3. 12J. Kluskens ▲ 64' 6.7
  4. 29Ö. Yaşar ▲ 77' 6.2
  5. 6M. van Rooijen ▲ 90'
  6. 20J. Jacobs
  7. 30J. Craenmehr
  8. 14L. Smans
  9. 1E. van der Gouw
  10. 21I. Ngobi

Thống kê

009
300
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm5
5Trúng đích4
12Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Cứu thua4
573Chuyền bóng258
468Chuyền chính xác161
82%Chính xác chuyền62%

So sánh

48Trận đấu50
83Ghi được80
69Thủng lưới71
1.73Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu