De Graafschap
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VVV Venlo

De Graafschap vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 1, VVV Venlo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
C. Ruperti
Phong độ
DLLLL De Graafschap
LWWWL VVV Venlo
  1. 41' 0-1 A. Bastiaans · K. de Boer
  2. HT0-1
  3. 52' Ted Van de Pavert
  4. 58' T. van de Pavert · J. van Heertum 1-1
  5. 60' J. Theuerzeit W. Essanoussi
  6. 65' Julian Lelieveld
  7. 67' Brian Koglin
  8. 70' P. Brittijn G. Korte
  9. 73' 1-2 N. Venema
  10. 77' E. Lieftink R. Dekker
  11. 78' D. Gravenberch D. Haen
  12. 79' L. Smans A. Bastiaans
  13. 88' E. Hajdaraj J. Theuerzeit
  14. FT1-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 7.3
  2. 4T. van de Pavert 7.3
  3. 5R. Baas 7.3
  4. 3J. van Heertum 6.6
  5. 2J. Lelieveld 7.0
  6. 18J. Opoku 7.2
  7. 19R. Dekker ▼ 77' 6.6
  8. 8J. Schuurman 6.9
  9. 11G. Korte ▼ 70' 7.3
  10. 7H. Acheffay 6.2
  11. 22D. Haen ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 23P. Brittijn ▲ 70' 6.7
  2. 6E. Lieftink ▲ 77' 6.7
  3. 9D. Gravenberch ▲ 78' 7.2
  4. 17M. Hilderink
  5. 48T. Wieggers
  6. 16N. van den Dam
  7. 27T. Kleinpenning
  8. 43J. Vergara Berrio
  9. 14C. Neghli
  10. 28H. Bouihrouchane
VVV Venlo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Luhukay
  1. 16D. van Crooij 7.3
  2. 2T. Pachonik 6.9
  3. 5B. Koglin 7.2
  4. 3K. Da Graca 7.2
  5. 12S. van Dijck 6.5
  6. 8K. de Boer 7.3
  7. 15S. Janssen 6.9
  8. 14W. Essanoussi ▼ 60' 6.5
  9. 11J. Schroijen 6.5
  10. 7N. Venema 7.6
  11. 17A. Bastiaans ▼ 79' 6.9

Dự bị 10

  1. 33J. Theuerzeit ▲ 60' 6.7
  2. 26L. Smans ▲ 79' 6.3
  3. 23E. Hajdaraj ▲ 88'
  4. 10C. Johansson
  5. 25S. Henderikx
  6. 22B. Verbong
  7. 31T. Verheijen
  8. 24J. Munsters
  9. 32Y. Leliendal
  10. 1L. Zima

Thống kê

0211
510
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm16
6Trúng đích7
12Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
11Phạt góc5
1Việt vị3
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
462Chuyền bóng328
327Chuyền chính xác199
71%Chính xác chuyền61%

So sánh

47Trận đấu44
70Ghi được62
55Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu