VVV Venlo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
De Graafschap

VVV Venlo vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 3, hòa 1, De Graafschap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
DLLLL De Graafschap
  1. 10' 0-1 J. Kania · T. Mero
  2. 11' Nart Ahmeti
  3. 28' Luis Görlich
  4. 42' N. Ait Mouhou · L. de Blok 1-1
  5. 45'+1 Kaya Symons
  6. 45' R. Vullers 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' T. Grotenhuis D. Eijken
  9. 58' T. Braem N. Ahmeti
  10. 58' G. Finocchiaro B. van Zijl
  11. 62' T. Janssen N. Ait Mouhou
  12. 75' T. Joosten M. Odriss
  13. 75' D. Hendrix E. Clancy
  14. 78' M. Smits J. Meerstadt
  15. 85' Y. el Anbri E. Zuliani
  16. 86' G. Bolk K. Symons
  17. FT2-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 7.0
  2. 21L. Gorlich 6.9
  3. 4E. Clancy ▼ 75' 6.3
  4. 33G. Blancquart 6.9
  5. 5L. de Blok 7.7
  6. 14R. Vullers 7.9
  7. 38T. Schenkhuizen 7.3
  8. 7E. Zuliani ▼ 85' 6.3
  9. 11N. Ait Mouhou ▼ 62' 7.7
  10. 9D. Zandbergen 6.7
  11. 24M. Odriss ▼ 75' 7.2

Dự bị 8

  1. 22Z. Taylan
  2. 1T. Doornbusch
  3. 3L. Verheij
  4. 35Y. el Anbri ▲ 85' 6.7
  5. 15T. Joosten ▲ 75' 6.9
  6. 45J. Horsten
  7. 43D. Hendrix ▲ 75' 6.5
  8. 19T. Janssen ▲ 62' 6.6
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Duivenvoorden
  1. 1T. Wieggers 6.2
  2. 24J. Meerstadt ▼ 78' 6.9
  3. 3R. Besselink 6.9
  4. 4J. Hardeman 6.7
  5. 21K. Symons ▼ 86' 6.6
  6. 8D. Warmerdam 7.2
  7. 27N. Ahmeti ▼ 58' 6.5
  8. 7B. van Zijl ▼ 58' 6.2
  9. 18D. Eijken ▼ 46' 6.2
  10. 11T. Mero 7.2
  11. 9J. Kania 6.7

Dự bị 9

  1. 23R. Jonkers
  2. 31S. Bouwman
  3. 34N. Hartgers
  4. 32T. Grotenhuis ▲ 46' 6.3
  5. 14G. Bolk ▲ 86' 7.0
  6. 38M. Smits ▲ 78' 6.3
  7. 36T. Braem ▲ 58' 6.5
  8. 20G. Finocchiaro ▲ 58' 6.6
  9. 17N. Kaninda

Thống kê

014
520
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
2Trúng đích3
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
375Chuyền bóng365
291Chuyền chính xác297
78%Chính xác chuyền81%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
7
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
FC Eindhoven
5 6 - 11 -5 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu9
24Ghi được14
22Thủng lưới32
2.18Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu