De Graafschap
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
VVV Venlo

De Graafschap vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 3-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 1, VVV Venlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Phong độ
DLLLL De Graafschap
LWWWL VVV Venlo
  1. 13' D. Theodoridis 1-0
  2. 17' 1-1 N. Foor · J. Triep
  3. 25' O. Raterink · R. Besselink 2-1
  4. 36' Navarone Foor
  5. HT2-1
  6. 46' J. Simons A. van der Heide
  7. 57' M. Smits · L. Schoppema 3-1
  8. 61' D. Saddiki N. Foor
  9. 61' L. Wehmeyer L. Kromah
  10. 62' N. Ait Mouhou P. Heise
  11. 62' L. de Blok N. Matoug
  12. 70' K. Symons L. Schoppema
  13. 76' L. Verheij M. Davis
  14. 78' 3-2 N. Ait Mouhou
  15. 81' N. Kaninda I. El Kadiri
  16. 81' B. Boersma D. Theodoridis
  17. 85' S. Bultman M. Smits
  18. 89' Reuven Niemeijer
  19. FT3-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers
  2. 4O. Raterink
  3. 3R. Besselink
  4. 15T. Kok
  5. 5L. Schoppema▼ 70'
  6. 10R. Niemeijer
  7. 6M. Smits▼ 85'
  8. 8T. Gijselhart
  9. 26A. van der Heide▼ 46'
  10. 9D. Theodoridis▼ 81'
  11. 11I. El Kadiri▼ 81'

Dự bị 10

  1. 21K. Symons▲ 70'
  2. 99J. Simons▲ 46'
  3. 33M. Rijks
  4. 12S. Kremers
  5. 39N. Kaninda▲ 81'
  6. 25R. Jonkers
  7. 23T. Jansen
  8. 40B. Boersma▲ 81'
  9. 35S. Bultman▲ 85'
  10. 38D. Eijken
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Uneken
  1. 13Y. Schoonderwaldt
  2. 31M. Davis▼ 76'
  3. 33G. Blancquart
  4. 14T. Reinders
  5. 16P. Heise▼ 62'
  6. 10J. Triep
  7. 20J. Eijgenraam
  8. 25N. Foor▼ 61'
  9. 26N. Matoug▼ 62'
  10. 9D. Zandbergen
  11. 27L. Kromah▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11N. Ait Mouhou▲ 62'
  2. 1T. Doornbusch
  3. 15T. Joosten
  4. 17D. Saddiki▲ 61'
  5. 22Z. Taylan
  6. 3L. Verheij▲ 76'
  7. 7L. Wehmeyer▲ 61'
  8. 5L. de Blok▲ 62'
  9. 18B. van Zijl

Thống kê

0112
910
56%Kiểm soát bóng44%
29Dứt điểm10
10Trúng đích3
8Chệch đích6
11Bị chặn1
12Phạt góc9
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
396Chuyền bóng301
80%Chính xác chuyền71%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu45
88Ghi được65
74Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu