FC OSS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong PSV U21

FC OSS vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 2-0 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 4, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
LLLWL FC OSS
DWDDW Jong PSV U21
  1. 6' Dennis Vos
  2. 7' K. Tejan11m 1-0
  3. 11' F. Leysen M. Kjølø
  4. 22' D. Timan A. Doudah
  5. HT1-0
  6. 57' Lion Kaak
  7. 76' M. Nassoh S. Colyn
  8. 76' J. Seelt C. Touré
  9. 76' A. Priske D. Sealy
  10. 87' G. Büttner J. Mathieu
  11. 90'+1 K. Leidsman K. Tejan
  12. 90'+3 K. Leidsman · R. van den Herik 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1N. Alblas 7.3
  2. 15L. Piqué 6.9
  3. 8R. van den Herik 7.3
  4. 2I. Pata 7.0
  5. 17R. van Eijma 7.6
  6. 32Y. Leliendal 6.9
  7. 6L. Kaak 7.2
  8. 10J. Mathieu ▼ 87' 6.9
  9. 31J. Sanches 6.9
  10. 9K. Tejan ▼ 90' 6.5
  11. 7J. Margaritha 6.0

Dự bị 9

  1. 28G. Büttner ▲ 87'
  2. 39K. Leidsman ▲ 90' 7.3
  3. 14D. Guezen
  4. 29F. Nsingi
  5. 16L. van Meurs
  6. 21G. Damen
  7. 12M. Maletić
  8. 22N. Fleuren
  9. 13B. Prinssen
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Nistelrooy
  1. 1K. Peersman 6.2
  2. 4D. Vos 3.0
  3. 5F. Oppegård 6.7
  4. 9S. Colyn ▼ 76' 6.9
  5. 11N. Thomas 6.9
  6. 6M. Kjølø ▼ 11' 6.2
  7. 10M. Tielemans 7.3
  8. 8A. Doudah ▼ 22' 6.3
  9. 3L. Comenencia 7.0
  10. 2C. Touré ▼ 76' 7.2
  11. 7D. Sealy ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 15F. Leysen ▲ 11' 7.3
  2. 18D. Timan ▲ 22' 6.9
  3. 20M. Nassoh ▲ 76' 6.9
  4. 13J. Seelt ▲ 76' 7.2
  5. 21A. Priske ▲ 76' 6.3
  6. 19M. Jimenez
  7. 14Luis Felipe
  8. 23T. Bodak
  9. 16A. van Lare
  10. 12M. Kreekels
  11. 22I. Babadi
  12. 17Y. Bahadır

Thống kê

011
201
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
652Chuyền bóng387
588Chuyền chính xác326
90%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu41
55Ghi được62
74Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu