Jong Ajax
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Jong Ajax vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-0 Emmen tại Eerste Divisie, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 1, hòa 2, Emmen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
WWWLW Emmen
  1. 32' Youri Regeer
  2. 42' L. Bernadou O. El Azzouzi
  3. HT0-0
  4. 46' M. de Waal S. Hansen
  5. 46' M. Apau A. Luzayadio
  6. 60' Y. Regeer · N. Ünüvar 1-0
  7. 62' D. Warmerdam K. Taylor
  8. 62' C. Rasmussen M. Daramy
  9. 62' L. van Gelderen D. Rensch
  10. 62' T. Bijleveld A. Toufiqui
  11. 62' R. Kharchouch J. Hilterman
  12. 74' J. van Kaam J. Vlak
  13. 79' T. Douglas N. Ünüvar
  14. 87' Miguel Araujo
  15. 90' Donny Warmerdam
  16. FT1-0

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 8.3
  2. 4N. Musampa 7.0
  3. 5A. Salah-Eddine 7.2
  4. 2D. Rensch ▼ 62' 6.9
  5. 10V. Jensen 7.3
  6. 8K. Taylor ▼ 62' 6.5
  7. 3E. Llansana 7.3
  8. 6Y. Regeer 6.6
  9. 7S. Hansen ▼ 46' 6.2
  10. 11M. Daramy ▼ 62' 6.2
  11. 9N. Ünüvar ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 22M. de Waal ▲ 46' 6.5
  2. 18D. Warmerdam ▲ 62' 7.0
  3. 20C. Rasmussen ▲ 62' 6.3
  4. 15L. van Gelderen ▲ 62' 6.7
  5. 16T. Douglas ▲ 79' 6.2
  6. 17R. Hillen
  7. 19K. Fitz-Jim
  8. 21Giovanni
  9. 12J. Roggeveen
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 6.2
  2. 4J. Veldmate 7.0
  3. 18L. Burnet 6.9
  4. 5M. Araujo 6.3
  5. 29A. Luzayadio ▼ 46' 6.9
  6. 27A. Toufiqui ▼ 62' 6.7
  7. 11J. Assehnoun 7.3
  8. 34O. El Azzouzi ▼ 42' 6.6
  9. 20J. Vlak ▼ 74' 7.0
  10. 7Rui Mendes 6.2
  11. 9J. Hilterman ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 8L. Bernadou ▲ 42' 7.7
  2. 2M. Apau ▲ 46' 6.5
  3. 28T. Bijleveld ▲ 62' 7.0
  4. 14R. Kharchouch ▲ 62' 6.6
  5. 22J. van Kaam ▲ 74' 7.2
  6. 26I. Groothuizen
  7. 3J. Hardeveld
  8. 6L. Miguel
  9. 16K. van Dorp
  10. 13K. Veendorp
  11. 19B. Scholte
  12. 23K. Slor

Thống kê

025
610
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm11
1Trúng đích6
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
7Cứu thua0
460Chuyền bóng413
352Chuyền chính xác326
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu45
85Ghi được84
71Thủng lưới28
2.13Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu