Emmen vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 2, Jong Ajax thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- LLWDW Jong Ajax
- HT0-0
- 47' Casper Staring
- 52' Alaa Bakir
- 57' Jinairo Johnson
- 59' ▲ R. Kongolo ▼ A. Hojabrpour
- 59' ▲ D. Nunumete ▼ A. Bakir
- 61' ▲ S. Vink ▼ D. Konadu
- 61' ▲ P. Nash ▼ L. Jetten
- 61' ▲ M. Abdalla ▼ J. Johnson
- 66' Philip Sondergaard
- 66' ▲ A. Ouazane ▼ D. O'Niel
- 68' ▲ F. Gerezgiher ▼ N. Amadin
- 68' ▲ G. Bolk ▼ J. Mukeh
- 85' ▲ Z. Ouazane ▼ R. van de Pavert
- 87' Filimon Gerezgiher
- 87' ▲ T. Geypens ▼ C. Staring
- 88' Tim Geypens
- FT0-0
Đội hình
- 38L. Unbehaun
- 36L. Everink
- 3P. Sondergaard
- 2J. Mukeh▼ 68'
- 17L. Larsen
- 30A. Hojabrpour▼ 59'
- 6C. Staring▼ 87'
- 11N. Amadin▼ 68'
- 8A. Bakir▼ 59'
- 10V. Besuijen
- 9R. Postema
Dự bị 12
- 1K. Bucker
- 25R. Kongolo▲ 59'
- 12F. Quispel
- 21D. Nunumete▲ 59'
- 29A. Sadiku
- 24J. Mesbahi
- 77F. Gerezgiher▲ 68'
- 5T. Geypens▲ 87'
- 18F. Evina
- 4C. Ostergaard
- 34G. Bolk▲ 68'
- 15C. Sunder
- 1J. Heerkens
- 2A. Appiah
- 3A. Bouwman
- 4M. van der Lans
- 5E. Butera
- 8J. Johnson▼ 61'
- 6R. van de Pavert▼ 85'
- 10T. Peters
- 7D. O'Niel▼ 66'
- 9D. Konadu▼ 61'
- 11L. Jetten▼ 61'
Dự bị 10
- 12A. el Hani
- 22D. Kalokoh
- 20S. Vink▲ 61'
- 21Z. Ouazane▲ 85'
- 19L. Acheampong
- 15K. Kasanwirjo
- 18A. Ouazane▲ 66'
- 16M. Muzungu
- 23P. Nash▲ 61'
- 17M. Abdalla▲ 61'
Thống kê
05⚑7
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích3
5Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
8Cứu thua4
381Chuyền bóng393
81%Chính xác chuyền81%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu38
70Ghi được50
92Thủng lưới73
1.56Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai32