Jong Ajax vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 4-6 Emmen tại Eerste Divisie, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 0, hòa 2, Emmen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDW Jong Ajax
- WWWLW Emmen
- 1' D. Pugno · P. Nash 1-0
- 3' 1-1 F. Quispel · Y. Dede-Lhomme
- 19' E. Unuvar · D. Janse 2-1
- 22' D. Pugno 3-1
- 35' 3-2 J. Cooper-Love11m
- 43' Avery Appiah
- 45' 3-3 N. Amadin · J. Cooper-Love
- HT3-3
- 46' ▲ M. Muzungu ▼ D. Janse
- 51' 3-4 F. Quispel · M. Breij
- 61' 3-5 J. Cooper-Love · L. Everink
- 66' ▲ J. Johnson ▼ M. Verkuijl
- 66' ▲ L. Acheampong ▼ M. Abdalla
- 67' Michael Breij
- 68' ▲ D. Voute ▼ L. Everink
- 68' ▲ M. Abdullatif ▼ S. Veldhuis
- 70' E. Unuvar · L. Acheampong 4-5
- 74' ▲ A. Hojabrpour ▼ N. Amadin
- 78' ▲ F. Zahouani ▼ S. de Falco
- 78' ▲ J. Simeon ▼ A. Appiah
- 83' 4-6 J. Cooper-Love · S. Karssies
- 86' ▲ V. Carus ▼ B. Van Hove
- 86' ▲ D. Lambers ▼ J. Cooper-Love
- 90'+3 Jano Monserrate
- FT4-6
Đội hình
- 1J. Heerkens
- 2A. Appiah▼ 78'
- 3M. van der Lans
- 4D. Janse▼ 46'
- 5S. de Falco▼ 78'
- 10J. Monserrate
- 6M. Verkuijl▼ 66'
- 8M. Abdalla▼ 66'
- 7E. Unuvar
- 9D. Pugno
- 11P. Nash
Dự bị 12
- 30A. El Hani
- 12C. Setford
- 17L. Beekman
- 16M. Muzungu▲ 46'
- 15F. Zahouani▲ 78'
- 19J. Johnson▲ 66'
- 18T. Peters
- 20L. Acheampong▲ 66'
- 22E. Mechrouh
- 23J. Simeon▲ 78'
- 21A. Moumane
- 24P. Da Silva
- 1S. Karssies
- 24L. Everink▼ 68'
- 2J. Mukeh
- 3Y. Dede-Lhomme
- 17B. Van Hove▼ 86'
- 6C. Staring
- 11N. Amadin▼ 74'
- 22M. Breij
- 12F. Quispel
- 40S. Veldhuis▼ 68'
- 9J. Cooper-Love▼ 86'
Dự bị 9
- 16D. Baron
- 38K. Norder
- 5D. Voute▲ 68'
- 18V. Carus▲ 86'
- 25R. Kongolo
- 10M. Abdullatif▲ 68'
- 21A. Hojabrpour▲ 74'
- 27J. Huijzer
- 23D. Lambers▲ 86'
Thống kê
02⚑3
⚑910
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm23
5Trúng đích12
3Chệch đích6
3Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
430Chuyền bóng404
86%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
7Trận đấu9
12Ghi được21
17Thủng lưới20
1.71Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai14