Jong Ajax vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-1 Emmen tại Eerste Divisie, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 0, hòa 2, Emmen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 13
- Phong độ
- LLWDW Jong Ajax
- WWWLW Emmen
- 15' ▲ K. Kasanwirjo ▼ A. Appiah
- 45'+1 Skye Vink
- HT0-0
- 46' ▲ N. Chourak ▼ S. Steur
- 56' Pascal Mulder
- 60' ▲ F. Gerezgiher ▼ N. Amadin
- 69' ▲ A. Ouazane ▼ S. Vink
- 74' Marvyn Muzungu
- 75' ▲ L. Jetten ▼ E. Butera
- 75' ▲ L. Abildgaard ▼ D. Konadu
- 81' 0-1 P. Mulder · D. Nunumete
- 82' ▲ D. Beukers ▼ T. Geypens
- 82' ▲ J. Mesbahi ▼ R. Kongolo
- 89' ▲ G. Bolk ▼ D. Nunumete
- 90'+4 Nassef Chourak
- FT0-1
Đội hình
- 52P. Reverson
- 2A. Appiah▼ 15'
- 16M. van der Lans
- 89M. Muzungu
- 15E. Butera▼ 75'
- 6T. Peters
- 8S. Steur▼ 46'
- 7D. O'Niel
- 10S. Vink▼ 69'
- 11K. Wolff
- 19D. Konadu▼ 75'
Dự bị 10
- 80C. Setford
- 99K. Kasanwirjo▲ 15'
- 5L. Jetten▲ 75'
- 60S. de Falco
- 18D. van der Vaart
- 17N. Chourak▲ 46'
- 20A. Ouazane▲ 69'
- 21D. Kalokoh
- 22Z. Ouazane
- 23L. Abildgaard▲ 75'
- 38L. Unbehaun
- 36L. Everink
- 4C. Ostergaard
- 6P. Mulder
- 17L. Larsen
- 25R. Kongolo▼ 82'
- 19A. Claridge
- 21D. Nunumete▼ 89'
- 11N. Amadin▼ 60'
- 9R. Postema
- 5T. Geypens▼ 82'
Dự bị 10
- 1K. Bucker
- 16D. Hof
- 14S. van Manen
- 15C. Sunder
- 18F. Evina
- 22D. Beukers▲ 82'
- 23T. Oostra
- 24J. Mesbahi▲ 82'
- 34G. Bolk▲ 89'
- 77F. Gerezgiher▲ 60'
Thống kê
03⚑4
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm19
3Trúng đích7
3Chệch đích7
2Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị5
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
450Chuyền bóng449
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu45
50Ghi được70
73Thủng lưới92
1.32Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai38