Emmen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Emmen vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 2, VVV Venlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
WWWLW Emmen
LWWWL VVV Venlo
  1. HT0-0
  2. 57' J. van Kaam A. Luzayadio
  3. 57' A. Toufiqui J. Assehnoun
  4. 62' J. Hilterman · P. van Ooijen 1-0
  5. 63' O. El Azzouzi J. Vlak
  6. 72' L. Smans C. Johansson
  7. 72' Y. Leliendal T. Dekker
  8. 78' E. Sorga M. van Rooijen
  9. 78' E. Hajdaraj S. Braken
  10. 79' Kristopher Da Graca
  11. 81' S. van Dijck K. de Boer
  12. 83' B. Scholte P. van Ooijen
  13. 84' Brian Koglin
  14. 84' R. Kharchouch Rui Mendes
  15. FT1-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.7
  2. 4J. Veldmate 7.5
  3. 18L. Burnet 7.5
  4. 5M. Araujo 7.7
  5. 29A. Luzayadio ▼ 57' 6.9
  6. 10P. van Ooijen ▼ 83' 7.3
  7. 11J. Assehnoun ▼ 57' 7.0
  8. 8L. Bernadou 7.2
  9. 20J. Vlak ▼ 63' 7.3
  10. 7Rui Mendes ▼ 84' 6.5
  11. 9J. Hilterman 7.0

Dự bị 12

  1. 22J. van Kaam ▲ 57' 6.3
  2. 27A. Toufiqui ▲ 57' 7.3
  3. 34O. El Azzouzi ▲ 63' 6.9
  4. 19B. Scholte ▲ 83' 6.6
  5. 14R. Kharchouch ▲ 84' 7.0
  6. 28T. Bijleveld
  7. 6L. Miguel
  8. 16K. van Dorp
  9. 26I. Groothuizen
  10. 23K. Slor
  11. 2M. Apau
  12. 13K. Veendorp
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Luhukay
  1. 1L. Zima 7.2
  2. 2T. Pachonik 6.3
  3. 5B. Koglin 7.2
  4. 3K. Da Graca 7.2
  5. 4T. Dekker ▼ 72' 7.2
  6. 10C. Johansson ▼ 72' 6.5
  7. 20M. van Rooijen ▼ 78' 6.6
  8. 8K. de Boer ▼ 81' 7.2
  9. 15S. Janssen 6.9
  10. 9S. Braken ▼ 78' 6.9
  11. 19Y. Roemer 7.2

Dự bị 11

  1. 26L. Smans ▲ 72' 6.7
  2. 32Y. Leliendal ▲ 72' 6.6
  3. 18E. Sorga ▲ 78' 6.3
  4. 23E. Hajdaraj ▲ 78' 6.6
  5. 12S. van Dijck ▲ 81' 6.5
  6. 16D. van Crooij
  7. 22B. Verbong
  8. 11J. Schroijen
  9. 24J. Munsters
  10. 17A. Bastiaans
  11. 14W. Essanoussi

Thống kê

007
720
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc7
3Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
674Chuyền bóng310
586Chuyền chính xác215
87%Chính xác chuyền69%

So sánh

45Trận đấu44
84Ghi được62
28Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu