Emmen vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 2, VVV Venlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- LWWWL VVV Venlo
- 33' Trevor Doornbusch
- 34' K. Nsona11m 1-0
- 37' Jorginho Soares
- HT1-0
- 46' ▲ J. Kluskens ▼ G. Blancquart
- 57' F. Wagner 2-0
- 63' ▲ E. Sierra ▼ T. Braem
- 63' ▲ L. Kromah ▼ N. Matoug
- 71' ▲ Y. Eduardo ▼ F. Evina
- 76' ▲ D. Saddiki ▼ N. Foor
- 76' ▲ B. van Zijl ▼ D. Zandbergen
- 82' ▲ F. Quispel ▼ J. Hawkins
- 85' 2-1 L. Kromah · E. Gyamfi
- 88' ▲ M. Martin ▼ T. Rhein
- FT2-1
Đội hình
- 38L. Unbehaun
- 4M. te Wierik
- 2J. Soares
- 6P. Mulder
- 27R. Schouten
- 17J. Hekkert
- 26F. Wagner
- 7T. Rhein▼ 88'
- 10J. Hawkins▼ 82'
- 18F. Evina▼ 71'
- 24K. Nsona
Dự bị 9
- 46Y. Eduardo▲ 71'
- 12F. Quispel▲ 82'
- 22M. Martin▲ 88'
- 5T. Geypens
- 21D. Nunumete
- 23F. Hammouti
- 14S. van Manen
- 1J. Hoekstra
- 28R. Jalving
- 16T. Doornbusch
- 19E. Gyamfi
- 4R. Ketting
- 33G. Blancquart▼ 46'
- 5S. Janssen
- 29T. Braem▼ 63'
- 34S. Seymor
- 26N. Matoug▼ 63'
- 25N. Foor▼ 76'
- 7L. Wehmeyer
- 9D. Zandbergen▼ 76'
Dự bị 9
- 6J. Kluskens▲ 46'
- 8E. Sierra▲ 63'
- 27L. Kromah▲ 63'
- 96D. Saddiki▲ 76'
- 18B. van Zijl▲ 76'
- 22Z. Taylan
- 30R. Kessels
- 37D. van Zutphen
- 11T. Verheijen
Thống kê
01⚑9
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
6Chệch đích4
5Bị chặn4
9Phạt góc5
2Việt vị0
20Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
355Chuyền bóng356
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu45
69Ghi được58
62Thủng lưới76
1.53Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai34